Almere City FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Roda

Almere City FC vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 2-1 Roda tại Eerste Divisie, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 5, hòa 2, Roda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 7
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Trọng tài
J. van der Laan
Phong độ
WWWLW Almere City FC
WWDDW Roda
  1. 1' 0-1 P. Pflücke
  2. 29' T. Verheydt · R. Koolwijk 1-1
  3. 38' S. Harrison · T. Verheydt 2-1
  4. HT2-1
  5. 59' Niek Vossebelt
  6. 63' D. Bakker R. Klaasen
  7. 63' T. Goppel J. Croux
  8. 72' F. Serrarens N. Vossebelt
  9. 76' J. Margaritha T. Verheydt
  10. 84' R. Balker D. Blackson
  11. 85' S. Tunga O. Bouyaghlafen
  12. 85' N. Souren P. Pflücke
  13. FT2-1

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Tobiasen
  1. 22M. Woud 7.2
  2. 4F. Helstrup 7.2
  3. 14D. Mirani 6.9
  4. 5D. Blackson ▼ 84' 7.2
  5. 26R. Mannes 7.2
  6. 23F. Hammouti 6.9
  7. 8R. Koolwijk 7.6
  8. 17A. Bensabouh 6.9
  9. 9T. Verheydt ▼ 76' 7.9
  10. 20O. Bouyaghlafen ▼ 85' 6.0
  11. 19S. Harrison 6.9

Dự bị 11

  1. 27J. Margaritha ▲ 76' 6.6
  2. 3R. Balker ▲ 84' 6.6
  3. 18S. Tunga ▲ 85' 6.3
  4. 21S. Keller
  5. 2E. Hoogenboom
  6. 7R. Reemnet
  7. 16G. Gauna
  8. 6G. Beaumont
  9. 15D. Breedijk
  10. 28J. Puriel
  11. 1M. Adomako
Roda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Streppel
  1. 21Miguel Santos 7.0
  2. 4K. Luijckx 6.7
  3. 2S. Marzo 7.5
  4. 3R. Jensen 7.0
  5. 5A. Absalem 7.0
  6. 8N. Vossebelt ▼ 72' 6.6
  7. 10R. Alberg 7.0
  8. 6R. Klaasen ▼ 63' 6.7
  9. 14P. Pflücke ▼ 85' 7.3
  10. 33E. Falkenburg 6.2
  11. 11J. Croux ▼ 63' 7.2

Dự bị 12

  1. 17D. Bakker ▲ 63' 7.3
  2. 7T. Goppel ▲ 63' 6.9
  3. 9F. Serrarens ▲ 72' 6.5
  4. 24N. Souren ▲ 85' 6.7
  5. 25L. Milts
  6. 35B. Bouchouari
  7. 23L. Dunkwu
  8. 27M. Keulen
  9. 13P. Schlösser
  10. 16Y. Roulaux
  11. 20X. Lambrix
  12. 36L. Hamers

Thống kê

002
610
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm16
7Trúng đích5
5Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc6
3Việt vị1
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua5
356Chuyền bóng506
268Chuyền chính xác409
75%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu47
85Ghi được82
59Thủng lưới79
1.89Bàn thắng mỗi trận1.74
17Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu