Roda vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Roda 3-4 Almere City FC tại Eerste Divisie, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 3, hòa 2, Almere City FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 4
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Trọng tài
- A. Bos
- Phong độ
- WWDDW Roda
- WWWLW Almere City FC
- 7' 0-1 M. Pouwels · B. van Hoeven
- 22' P. Pflücke 1-1
- 25' 1-2 B. van Hoeven · A. Ahannach
- HT1-2
- 46' ▲ S. Tunga ▼ A. Ahannach
- 58' ▲ X. Emmers ▼ N. Vossebelt
- 62' ▲ J. Puriel ▼ S. Tunga
- 64' X. Emmers · B. Bouchouari 2-2
- 69' ▲ M. Esajas ▼ R. Koolwijk
- 73' D. Vente11m 3-2
- 78' ▲ J. Arweiler ▼ T. Receveur
- 82' ▲ D. Werker ▼ D. Jubitana
- 83' Daniel Breedijk
- 84' 3-3 R. Leeuwin
- 87' Lance Duijvestijn
- 89' Stefano Marzo
- 89' Marcelencio Esajas
- 90'+2 3-4 J. Arweiler · L. Duijvestijn
- FT3-4
Đội hình
- 1R. de Boer 5.7
- 4G. Joppen 6.6
- 2S. Marzo 6.5
- 3R. Jensen 7.0
- 5A. Absalem 6.3
- 8N. Vossebelt ▼ 58' 6.9
- 6R. Klaasen 7.2
- 14P. Pflücke ⚽ 7.0
- 10D. Jubitana ▼ 82' 7.6
- 35B. Bouchouari ⇢ 7.2
- 9D. Vente ⚽ 7.3
Dự bị 8
- 22X. Emmers ⚽ ▲ 58' 7.0
- 27D. Werker ▲ 82' 6.3
- 36L. Hamers
- 37D. Vranken
- 34J. Vijgen
- 17J. Takidine
- 11F. Serrarens
- 20X. Lambrix
- 22M. Woud 6.7
- 3R. Leeuwin ⚽ 7.3
- 2B. van Vlerken 6.2
- 12T. Lesquoy 6.2
- 15D. Breedijk 6.3
- 8R. Koolwijk ▼ 69' 6.2
- 6T. Receveur ▼ 78' 6.3
- 7A. Ahannach ⇢ ▼ 46' 6.9
- 10L. Duijvestijn ⇢ 6.3
- 21B. van Hoeven ⚽ ⇢ 8.3
- 9M. Pouwels ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 5S. Tunga ▲ 46' 6.7
- 32J. Puriel ▲ 62' 6.6
- 36M. Esajas ▲ 69' 6.3
- 19J. Arweiler ⚽ ▲ 78' 7.5
- 4F. Helstrup
- 24S. Keller
- 28S. Resink
Thống kê
01⚑5
⚑730
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm21
8Trúng đích6
10Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm14
11Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
5Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
489Chuyền bóng388
408Chuyền chính xác303
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
47Trận đấu46
89Ghi được69
66Thủng lưới82
1.89Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn31
51Hiệp hai26