Roda vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Roda 0-0 Almere City FC tại Eerste Divisie, 9 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 3, hòa 2, Almere City FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 32
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Trọng tài
- I. Oostrom
- Phong độ
- WWDDW Roda
- WWWLW Almere City FC
- 29' Tim Receveur
- 45' Thomas Verheydt
- HT0-0
- 46' ▲ A. Messaoud ▼ D. Vente
- 59' ▲ I. Alhaft ▼ M. Kaandorp
- 59' ▲ D. Blackson ▼ R. Balker
- 67' ▲ F. Serrarens ▼ E. Falkenburg
- 67' ▲ R. Koolwijk ▼ D. Blackson
- 74' Jorrit Smeets
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Hoekstra 7.2
- 2S. Marzo 7.0
- 3R. Jensen 7.2
- 5A. Absalem 8.0
- 33E. Falkenburg ▼ 67' 6.2
- 6R. Klaasen 7.2
- 14P. Pflücke 7.2
- 17D. Bakker 6.9
- 35B. Bouchouari 6.6
- 11D. Vente ▼ 46' 6.7
- 7T. Goppel 7.3
Dự bị 9
- 10A. Messaoud ▲ 46' 6.5
- 9F. Serrarens ▲ 67' 6.7
- 13P. Schlösser
- 4K. Luijckx
- 34J. Vijgen
- 20X. Lambrix
- 27M. Keulen
- 8N. Vossebelt
- 36L. Hamers
- 22M. Woud 7.2
- 14D. Mirani 7.3
- 15D. Breedijk 7.0
- 26R. Mannes 6.6
- 23F. Hammouti 6.0
- 3R. Balker ▼ 59' 7.3
- 6T. Receveur 6.6
- 25J. Smeets 7.0
- 9T. Verheydt 6.6
- 24M. Kaandorp ▼ 59' 6.6
- 39J. Yeboah 6.9
Dự bị 11
- 11I. Alhaft ▲ 59' 6.3
- 5D. Blackson ▲ 59' 6.5
- 8R. Koolwijk ▲ 67' 6.7
- 28S. Resink
- 18S. Tunga
- 4F. Helstrup
- 1A. Etemadi
- 20O. Bouyaghlafen
- 21S. Keller
- 19J. Puriel
- 17A. Bensabouh
Thống kê
00⚑4
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm5
1Trúng đích1
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị3
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
619Chuyền bóng442
526Chuyền chính xác358
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 109 - 36 | +73 | 92 | |
| 2 | 38 | 62 - 25 | +37 | 77 | |
| 3 | 38 | 67 - 47 | +20 | 77 | |
| 4 | 38 | 75 - 48 | +27 | 75 | |
| 5 | 38 | 75 - 41 | +34 | 73 | |
| 6 | 38 | 79 - 52 | +27 | 66 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 66 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 65 - 66 | -1 | 48 | |
| 10 | 38 | 40 - 57 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 72 | -22 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 68 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 57 - 61 | -4 | 41 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 15 | 38 | 50 - 62 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 55 - 71 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 56 - 92 | -36 | 38 | |
| 18 | 38 | 53 - 77 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 59 - 85 | -26 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 97 | -61 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
47Trận đấu45
82Ghi được85
79Thủng lưới59
1.74Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai38