Roda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Almere City FC

Roda vs Almere City FC

Tỷ số chung cuộc: Roda 1-1 Almere City FC tại Eerste Divisie, 9 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 3, hòa 2, Almere City FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Trọng tài
S. Teuben
Phong độ
WWDDW Roda
WWWLW Almere City FC
  1. 6' M. Remans
  2. 11' N. Souren
  3. 22' R. van Eijma
  4. 24' 0-1 Y. Loen
  5. 26' T. Hunte
  6. HT0-1
  7. 47' M. Keulen · J. Croux 1-1
  8. 53' R. Balker
  9. 64' I. Prtajin B. Simakala
  10. 64' S. Harrison T. Verheydt
  11. 70' J. Alonso M. Keulen
  12. 73' D. Werker
  13. 81' N. Verburgh J. Croux
  14. 82' K. Aninkora D. Koppers
  15. 90'+1 N. van Hilten B. van Vlerken
  16. FT1-1

Đội hình

Roda HLV: J. de Jong
  1. 1T. Muyters
  2. 3D. Werker
  3. 20R. van Eijma
  4. 13P. Schlösser
  5. 27M. Keulen ▼ 70'
  6. 8Antonio Cotán
  7. 6R. Klaasen
  8. 24N. Souren
  9. 11J. Croux ▼ 81'
  10. 10B. Simakala ▼ 64'
  11. 18M. Remans

Dự bị 12

  1. 23I. Prtajin ▲ 64'
  2. 21J. Alonso ▲ 70'
  3. 22N. Verburgh ▲ 81'
  4. 4R. Jensen
  5. 16R. Novakovic
  6. 31S. Ahidar
  7. 33T. Durwael
  8. 7R. Alberg
  9. 14L. Milts
  10. 29R. Roesch
  11. 19F. Gobitaka
  12. 9I. Ugbo
Almere City FC HLV: R. Molenaar
  1. 22J. Smits
  2. 15D. Koppers ▼ 82'
  3. 2B. van Vlerken ▼ 90'
  4. 14D. Mirani
  5. 4R. Balker
  6. 8N. Vossebelt
  7. 27Y. Loen
  8. 10R. Kip
  9. 26J. Goselink
  10. 9T. Verheydt ▼ 64'
  11. 19T. Hunte

Dự bị 11

  1. 28S. Harrison ▲ 64'
  2. 20K. Aninkora ▲ 82'
  3. 16N. van Hilten ▲ 90'
  4. 21T. Plattel
  5. 5D. Blackson
  6. 11F. Hammouti
  7. 3J. Pupe
  8. 1A. Etemadi
  9. 17A. Bensabouh
  10. 23S. Krant
  11. 29S. Meijer

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
29 68 - 25 +43 66
2
De Graafschap
29 63 - 28 +35 62
3
FC Volendam
29 57 - 42 +15 55
4
Jong Ajax
29 72 - 47 +25 54
5
NAC Breda
29 48 - 30 +18 50
6
GO Ahead Eagles
29 49 - 41 +8 48
7
Excelsior
29 65 - 55 +10 47
8
NEC Nijmegen
29 51 - 37 +14 45
9
Almere City FC
29 44 - 42 +2 44
10
Telstar
29 47 - 48 -1 44
11
Den Bosch
29 56 - 49 +7 38
12
Jong Utrecht
29 48 - 47 +1 38
13
FC Eindhoven
29 46 - 59 -13 34
14
Jong AZ
29 45 - 61 -16 28
15
MVV
29 37 - 53 -16 27
16
FC OSS
29 28 - 53 -25 25
17
Roda
29 36 - 52 -16 22
18
Jong PSV U21
29 34 - 56 -22 22
19
Dordrecht
29 34 - 66 -32 20
20
Helmond Sport
29 25 - 62 -37 17
Thăng hạng Play-off

So sánh

31Trận đấu30
38Ghi được45
54Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu