Almere City FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Roda

Almere City FC vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 2-0 Roda tại Eerste Divisie, 20 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 5, hòa 2, Roda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Trọng tài
L. Cantineau
Phong độ
WWWLW Almere City FC
WWDDW Roda
  1. 41' Y. Loen 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' N. Venema · T. Verheydt 2-0
  4. 60' I. Prtajin I. Ugbo
  5. 73' Romario Rösch
  6. 74' D. Blackson R. Mannes
  7. 77' M. Remans Antonio Cotán
  8. 83' A. Ahannach R. Kip
  9. 84' Robert Klaasen
  10. 86' F. Gobitaka J. Croux
  11. 89' M. Kaandorp T. Verheydt
  12. FT2-0

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Tobiasen
  1. 22J. Smits
  2. 14D. Mirani
  3. 12R. Mannes ▼ 74'
  4. 11F. Hammouti
  5. 4R. Balker
  6. 27Y. Loen
  7. 10R. Kip ▼ 83'
  8. 17A. Bensabouh
  9. 9T. Verheydt ▼ 89'
  10. 30J. Efmorfidis
  11. 25N. Venema

Dự bị 12

  1. 5D. Blackson ▲ 74'
  2. 7A. Ahannach ▲ 83'
  3. 24M. Kaandorp ▲ 89'
  4. 21T. Plattel
  5. 41S. Keller
  6. 28S. Harrison
  7. 32E. Hoogenboom
  8. 8N. Vossebelt
  9. 13B. Meijers
  10. 3J. Pupe
  11. 19T. Hunte
  12. 20K. Aninkora
Roda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. de Jong
  1. 1T. Muyters
  2. 3D. Werker
  3. 22N. Verburgh
  4. 5Y. Bisseck
  5. 13P. Schlösser
  6. 7R. Alberg
  7. 8Antonio Cotán ▼ 77'
  8. 6R. Klaasen
  9. 29R. Roesch
  10. 11J. Croux ▼ 86'
  11. 9I. Ugbo ▼ 60'

Dự bị 10

  1. 23I. Prtajin ▲ 60'
  2. 18M. Remans ▲ 77'
  3. 19F. Gobitaka ▲ 86'
  4. 24N. Souren
  5. 14L. Milts
  6. 26R. Mertens
  7. 20R. van Eijma
  8. 16R. Novakovic
  9. 10B. Simakala
  10. 33T. Durwael

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
29 68 - 25 +43 66
2
De Graafschap
29 63 - 28 +35 62
3
FC Volendam
29 57 - 42 +15 55
4
Jong Ajax
29 72 - 47 +25 54
5
NAC Breda
29 48 - 30 +18 50
6
GO Ahead Eagles
29 49 - 41 +8 48
7
Excelsior
29 65 - 55 +10 47
8
NEC Nijmegen
29 51 - 37 +14 45
9
Almere City FC
29 44 - 42 +2 44
10
Telstar
29 47 - 48 -1 44
11
Den Bosch
29 56 - 49 +7 38
12
Jong Utrecht
29 48 - 47 +1 38
13
FC Eindhoven
29 46 - 59 -13 34
14
Jong AZ
29 45 - 61 -16 28
15
MVV
29 37 - 53 -16 27
16
FC OSS
29 28 - 53 -25 25
17
Roda
29 36 - 52 -16 22
18
Jong PSV U21
29 34 - 56 -22 22
19
Dordrecht
29 34 - 66 -32 20
20
Helmond Sport
29 25 - 62 -37 17
Thăng hạng Play-off

So sánh

30Trận đấu31
45Ghi được38
45Thủng lưới54
1.5Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu