Almere City FC vs Roda
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 2-1 Roda tại Eerste Divisie, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 5, hòa 2, Roda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 9
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Trọng tài
- J. Kooij
- Phong độ
- WWWLW Almere City FC
- WWDDW Roda
- 18' L. Duijvestijn 1-0
- 21' 1-1 T. van de Pavert · B. Limbombe
- HT1-1
- 46' ▲ T. Receveur ▼ M. Esajas
- 60' ▲ M. Pouwels ▼ S. Resink
- 62' ▲ T. Bijleveld ▼ L. Hartjes
- 70' ▲ T. Poll ▼ Pascu
- 72' Teun Bijleveld
- 81' Terrence Douglas
- 81' T. Poll 2-1
- 82' ▲ G. Joppen ▼ B. Reith
- 83' ▲ A. van der Heide ▼ R. Postema
- 83' ▲ L. Daneels ▼ P. Sieben
- 88' ▲ J. Jacobs ▼ J. Hilterman
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Bakker 7.7
- 20H. Akujobi 7.2
- 4D. van Bruggen 6.9
- 22T. Barbet 7.5
- 23Manel Royo 7.3
- 36M. Esajas ▼ 46' 6.9
- 18Álvaro Peña 7.2
- 28S. Resink ▼ 60' 6.2
- 14Pascu ▼ 70' 6.9
- 9J. Hilterman ▼ 88' 6.9
- 10L. Duijvestijn ⚽ 6.3
Dự bị 11
- 6T. Receveur ▲ 46' 6.7
- 19M. Pouwels ▲ 60' 6.6
- 5T. Poll ⚽ ▲ 70' 7.6
- 3J. Jacobs ▲ 88'
- 21B. van Hoeven
- 34T. Wildeboer
- 26K. Rademaker
- 39J. Ritmeester van de Kamp
- 11I. Alhaft
- 40A. Etemadi
- 46N. Grootfaam
- 21M. Nicolas 7.2
- 44B. Reith ▼ 82' 6.9
- 13N. Röseler 7.3
- 3T. van de Pavert ⚽ 7.3
- 5T. Douglas 7.7
- 6L. Hartjes ▼ 62' 7.0
- 11P. Sieben ▼ 83' 7.2
- 29R. Postema ▼ 83' 6.0
- 8N. Vossebelt 6.5
- 7B. Limbombe ⇢ 6.3
- 9D. Vente 6.2
Dự bị 10
- 10T. Bijleveld ▲ 62' 6.3
- 4G. Joppen ▲ 82' 6.3
- 26A. van der Heide ▲ 83' 6.7
- 14L. Daneels ▲ 83' 6.5
- 23F. Mayer
- 1R. de Boer
- 36L. Hamers
- 15A. Barak
- 20X. Lambrix
- 25S. Ouaissa
Thống kê
00⚑5
⚑920
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm15
7Trúng đích6
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
5Phạt góc9
2Việt vị1
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
5Cứu thua5
391Chuyền bóng442
320Chuyền chính xác379
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
55Trận đấu43
89Ghi được57
60Thủng lưới67
1.62Bàn thắng mỗi trận1.33
20Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai38