Roda
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
VVV Venlo

Roda vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Roda 2-2 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 6, VVV Venlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
WWDDW Roda
WWWLW VVV Venlo
  1. 6' Joshua Eijgenraam
  2. 11' 0-1 P. Heise11m
  3. 16' J. Nisbet 1-1
  4. 35' J. Cooper-Love · J. Kruiver 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' J. Kluskens J. Eijgenraam
  7. 46' B. van Zijl D. van Oorschot
  8. 55' N. Matoug L. Kromah
  9. 65' D. Saddiki N. Foor
  10. 70' I. Takidine M. Breij
  11. 81' L. Wehmeyer L. de Blok
  12. 82' M. Paulissen A. van den Hurk
  13. 83' 2-2 B. van Zijl · D. Zandbergen
  14. 89' L. Maiorano I. Griffith
  15. 90'+1 Mitchell Paulissen
  16. FT2-2

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin van Dessel
  1. 1J. Treichel 7.6
  2. 22J. Kruiver 7.2
  3. 3M. Tol 6.0
  4. 15L. Beerten 7.2
  5. 5K. Jansen 7.0
  6. 8J. P. Muller 7.5
  7. 4J. Nisbet 7.3
  8. 14M. Breij ▼ 70' 7.0
  9. 9A. van den Hurk ▼ 82' 5.9
  10. 11I. Griffith ▼ 89' 6.6
  11. 16J. Cooper-Love 6.7

Dự bị 12

  1. 2J. Timmermans
  2. 6M. Paulissen ▲ 82' 6.0
  3. 7C. Seedorf
  4. 20R. Leijten
  5. 21B. Zich
  6. 23J. Steins
  7. 24J. Deom
  8. 26R. El Meliani
  9. 28J. Foss
  10. 29I. Takidine ▲ 70' 6.3
  11. 34L. Maiorano ▲ 89'
  12. 35F. Janssen
VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Peter Uneken
  1. 13Y. Schoonderwaldt 8.5
  2. 23Y. Sbai 6.3
  3. 33G. Blancquart 6.3
  4. 16P. Heise 7.5
  5. 5L. de Blok ▼ 81' 6.6
  6. 20J. Eijgenraam ▼ 46' 6.0
  7. 25N. Foor ▼ 65' 6.5
  8. 27L. Kromah ▼ 55' 6.0
  9. 8D. van Oorschot ▼ 46' 7.2
  10. 11N. Ait Mouhou 6.0
  11. 9D. Zandbergen 7.3

Dự bị 10

  1. 1T. Doornbusch
  2. 22Z. Taylan
  3. 3L. Verheij
  4. 15T. Joosten
  5. 6J. Kluskens ▲ 46' 6.6
  6. 17D. Saddiki ▲ 65' 7.2
  7. 42R. Vullers
  8. 26N. Matoug ▲ 55' 6.2
  9. 18B. van Zijl ▲ 46' 7.3
  10. 7L. Wehmeyer ▲ 81' 6.6

Thống kê

016
510
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm16
6Trúng đích6
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
6Phạt góc5
4Việt vị0
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
398Chuyền bóng431
299Chuyền chính xác343
75%Chính xác chuyền80%
3.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu45
74Ghi được65
69Thủng lưới69
1.61Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu