Roda vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Roda 0-0 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 26 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 6, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Trọng tài
- E. Blank
- Phong độ
- WWDDW Roda
- WWWLW VVV Venlo
- 19' ▲ K. de Boer ▼ D. Post
- HT0-0
- 46' ▲ C. Johansson ▼ Y. Roemer
- 68' ▲ J. Cijntje ▼ B. Limbombe
- 75' ▲ D. Jubitana ▼ X. Emmers
- 87' ▲ J. Theuerzeit ▼ L. Smans
- 90'+1 Niek Vossebelt
- 90' ▲ Y. Leliendal ▼ C. Johansson
- FT0-0
Đội hình
- 1R. de Boer 7.2
- 4G. Joppen 7.7
- 2S. Marzo 7.3
- 3R. Jensen 7.5
- 5A. Absalem 7.2
- 8N. Vossebelt 7.0
- 14P. Pflücke 8.2
- 22X. Emmers ▼ 75' 7.2
- 35B. Bouchouari 7.2
- 9D. Vente 7.0
- 7B. Limbombe ▼ 68' 6.3
Dự bị 10
- 11J. Cijntje ▲ 68' 6.3
- 10D. Jubitana ▲ 75' 6.7
- 17J. Takidine
- 37D. Vranken
- 27D. Werker
- 29R. Schoonbrood
- 34J. Vijgen
- 36L. Hamers
- 21D. Rocha
- 20X. Lambrix
- 16D. van Crooij 8.2
- 2T. Pachonik 6.9
- 3K. Da Graca 6.9
- 12S. van Dijck 7.7
- 6D. Post ▼ 19' 6.9
- 20M. van Rooijen 6.7
- 15S. Janssen 7.0
- 26L. Smans ▼ 87' 6.6
- 11J. Schroijen 6.3
- 9S. Braken 6.9
- 19Y. Roemer ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 8K. de Boer ▲ 19' 6.9
- 10C. Johansson ▲ 46' 6.9
- 33J. Theuerzeit ▲ 87' 6.3
- 32Y. Leliendal ▲ 90'
- 22B. Verbong
- 25S. Henderikx
- 1L. Zima
- 14W. Essanoussi
- 24J. Munsters
- 4T. Dekker
- 18E. Sorga
- 23E. Hajdaraj
Thống kê
01⚑7
⚑600
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm12
5Trúng đích2
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
7Phạt góc6
0Việt vị3
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
599Chuyền bóng341
492Chuyền chính xác243
82%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
47Trận đấu44
89Ghi được62
66Thủng lưới73
1.89Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai29