VVV Venlo vs Roda
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 1-1 Roda tại Eerste Divisie, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 6, Roda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- WWDDW Roda
- 10' T. Braem 1-0
- 17' Roel Janssen
- HT1-0
- 46' ▲ N. Matoug ▼ P. Pöpperl
- 46' ▲ R. Leijten ▼ E. Peña Zauner
- 57' ▲ P. Sejdiu ▼ A. van der Heide
- 58' ▲ E. Gyamfi ▼ T. Verheijen
- 59' Lasse Wehmeyer
- 63' ▲ M. Berden ▼ L. Wehmeyer
- 63' ▲ P. Doesburg ▼ K. Doumtsios
- 74' ▲ O. Džepar ▼ R. Kongolo
- 74' ▲ S. Krawczyk ▼ I. Griffith
- 77' Tim Braem
- 85' ▲ M. Odriss ▼ T. Braem
- 89' Ryan Yang Leijten
- 90'+3 Simon Janssen
- 90'+2 ▲ M. Bangura ▼ B. Koglin
- 90'+7 1-1 J. Kruiver · K. Bucker
- FT1-1
Đội hình
- 1J. de Boer 7.0
- 2R. Lathouwers 6.9
- 4R. Ketting 7.2
- 3R. Janssen 7.0
- 5S. Janssen 7.0
- 29T. Braem ⚽ ▼ 85' 7.6
- 8E. Sierra 7.3
- 7L. Wehmeyer ▼ 63' 7.3
- 10P. Pöpperl ▼ 46' 6.7
- 11T. Verheijen ▼ 58' 6.9
- 9K. Doumtsios ▼ 63' 6.7
Dự bị 10
- 26N. Matoug ▲ 46' 7.3
- 19E. Gyamfi ▲ 58' 6.7
- 17M. Berden ▲ 63' 6.3
- 18P. Doesburg ▲ 63' 7.0
- 24M. Odriss ▲ 85' 6.2
- 34A. Javad
- 14Y. Roemer
- 37D. van Zutphen
- 22T. Schrick
- 23D. van Crooij
- 1K. Bucker ⇢ 7.3
- 22J. Kruiver ⚽ 8.5
- 4B. Koglin ▼ 90' 7.0
- 3T. Oude Kotte 7.2
- 8J. Müller 7.0
- 21R. Kongolo ▼ 74' 6.3
- 15L. Beerten 6.9
- 26A. van der Heide ▼ 57' 6.9
- 11I. Griffith ▼ 74' 6.3
- 7E. Peña Zauner ▼ 46' 6.2
- 9T. Çukur 6.9
Dự bị 11
- 20R. Leijten ▲ 46' 6.7
- 77P. Sejdiu ▲ 57' 7.0
- 17O. Džepar ▲ 74' 6.6
- 28S. Krawczyk ▲ 74' 6.7
- 27M. Bangura ▲ 90'
- 16J. Treichel
- 32I. Moro
- 24N. Markelo
- 5K. Jansen
- 18T. Köther
- 6W. Spieringhs
Thống kê
04⚑8
⚑310
33%Kiểm soát bóng67%
14Dứt điểm14
2Trúng đích3
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
8Phạt góc3
0Việt vị3
13Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
2Cứu thua1
274Chuyền bóng586
185Chuyền chính xác492
68%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu44
58Ghi được59
76Thủng lưới63
1.29Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai34