VVV Venlo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Roda

VVV Venlo vs Roda

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 1-1 Roda tại Eerste Divisie, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 6, Roda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 10
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
WWDDW Roda
  1. HT0-0
  2. 61' M. Berden S. Allouch
  3. 61' L. Daneels W. Ould-Chikh
  4. 62' Roel Janssen
  5. 66' P. Doesburg · S. Janssen 1-0
  6. 73' 1-1 B. Koglin · S. Ouaissa
  7. 77' R. Klaasen M. Kaastrup
  8. 77' M. Pourié M. Schmid
  9. 82' R. Sedláček P. Doesburg
  10. 85' M. Güçlü E. Peña Zauner
  11. 85' A. van der Heide S. Ouaissa
  12. 90' Wesley Spieringhs
  13. FT1-1

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kruys
  1. 1J. de Boer 8.2
  2. 2R. Lathouwers 6.9
  3. 4R. Ketting 6.9
  4. 3R. Janssen 7.0
  5. 5S. Janssen 7.7
  6. 12J. Kluskens 7.0
  7. 8E. Sierra 7.2
  8. 44M. Kaastrup ▼ 77' 7.0
  9. 14L. Smans 7.3
  10. 7S. Allouch ▼ 61' 7.0
  11. 18P. Doesburg ▼ 82' 7.7

Dự bị 9

  1. 17M. Berden ▲ 61' 6.5
  2. 16R. Klaasen ▲ 77' 6.6
  3. 13R. Sedláček ▲ 82' 6.7
  4. 22T. Schrick
  5. 19S. Dirks
  6. 15S. Henderikx
  7. 30J. Craenmehr
  8. 32Mohamed Hegi
  9. 24M. Odriss
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 1K. Bucker 6.9
  2. 44B. Reith 7.2
  3. 3M. Didden 6.9
  4. 4B. Koglin 7.7
  5. 5T. Bijleveld 6.9
  6. 6W. Spieringhs 6.9
  7. 17O. Džepar 6.9
  8. 25S. Ouaissa ▼ 85' 7.3
  9. 10W. Ould-Chikh ▼ 61' 6.6
  10. 7E. Peña Zauner ▼ 85' 6.6
  11. 9M. Schmid ▼ 77' 6.7

Dự bị 12

  1. 14L. Daneels ▲ 61' 6.6
  2. 11M. Pourié ▲ 77' 6.3
  3. 29M. Güçlü ▲ 85' 6.3
  4. 26A. van der Heide ▲ 85' 6.5
  5. 19L. Krasniqi
  6. 8N. Vossebelt
  7. 20L. Been
  8. 27M. Bangura
  9. 22L. Hamers
  10. 15L. Beerten
  11. 18F. Sposito
  12. 13N. Röseler

Thống kê

012
510
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm13
3Trúng đích7
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị3
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
407Chuyền bóng519
313Chuyền chính xác432
77%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu46
59Ghi được86
75Thủng lưới52
1.31Bàn thắng mỗi trận1.87
7Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu