Roda
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
VVV Venlo

Roda vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Roda 1-4 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 6, VVV Venlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 32
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
WWDDW Roda
WWWLW VVV Venlo
  1. 3' 0-1 S. Janssen
  2. 36' Michael Breij
  3. 45'+1 0-2 N. Matoug · S. Seymor
  4. HT0-2
  5. 46' J. Schwirten W. Spieringhs
  6. 48' Orhan Dzepar
  7. 58' K. Razak Z. Vancsa
  8. 58' M. Bangura K. Veendorp
  9. 62' D. Zandbergen B. van Zijl
  10. 62' L. Wehmeyer N. Matoug
  11. 64' Navarone Foor
  12. 67' M. Bangura · M. Breij 1-2
  13. 69' Brian Koglin
  14. 71' T. Verheijen E. Sierra
  15. 71' D. Saddiki L. Kromah
  16. 71' 1-3 N. Foor · D. Zandbergen
  17. 79' D. van Zutphen S. Mokono
  18. 90' Issam El Maach
  19. 90' 1-4 G. Blancquart · S. Seymor
  20. FT1-4

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 52I. El Maach 6.9
  2. 22J. Kruiver 6.3
  3. 34K. Veendorp ▼ 58' 6.3
  4. 4B. Koglin 6.3
  5. 18T. Köther 7.0
  6. 17O. Džepar 6.5
  7. 6W. Spieringhs ▼ 46' 6.3
  8. 97T. Baeten 6.3
  9. 14M. Breij 7.3
  10. 72Z. Vancsa ▼ 58' 6.6
  11. 9T. Çukur 6.9

Dự bị 8

  1. 10J. Schwirten ▲ 46' 6.9
  2. 7K. Razak ▲ 58' 6.6
  3. 27M. Bangura ▲ 58' 7.0
  4. 23J. Steins
  5. 33J. Timmermans
  6. 16J. Treichel
  7. 77P. Sejdiu
  8. 20R. Leijten
VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Lammers
  1. 16T. Doornbusch 8.3
  2. 12S. Mokono ▼ 79' 7.5
  3. 4R. Ketting 6.9
  4. 33G. Blancquart 7.9
  5. 5S. Janssen 7.9
  6. 8E. Sierra ▼ 71' 6.7
  7. 34S. Seymor ⇢2 8.7
  8. 27L. Kromah ▼ 71' 6.9
  9. 25N. Foor 7.9
  10. 26N. Matoug ▼ 62' 7.3
  11. 18B. van Zijl ▼ 62' 6.6

Dự bị 12

  1. 9D. Zandbergen ▲ 62' 7.3
  2. 7L. Wehmeyer ▲ 62' 6.6
  3. 11T. Verheijen ▲ 71' 6.7
  4. 96D. Saddiki ▲ 71' 6.7
  5. 37D. van Zutphen ▲ 79' 6.9
  6. 30R. Kessels
  7. 15P. Vallen
  8. 21M. de Waal
  9. 10B. Darri
  10. 31T. Joosten
  11. 6J. Kluskens
  12. 22Z. Taylan

Thống kê

136
410
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm19
7Trúng đích8
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
6Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
422Chuyền bóng299
317Chuyền chính xác208
75%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

44Trận đấu45
59Ghi được58
63Thủng lưới76
1.34Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu