VVV Venlo vs Roda
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 1-1 Roda tại Eerste Divisie, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 6, Roda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
- Trọng tài
- J. Kamphuis
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- WWDDW Roda
- 5' Amir Absalem
- 15' Brian Koglin
- 20' ▲ K. de Boer ▼ T. Dekker
- 27' 0-1 D. Vente · R. Klaasen
- 30' N. Venema · R. Sedláček 1-1
- 45'+4 Richard Jensen
- HT1-1
- 56' ▲ Y. Roemer ▼ C. Johansson
- 62' ▲ M. Amissi ▼ B. Bouchouari
- 63' Guus Joppen
- 72' ▲ S. Braken ▼ K. de Boer
- 72' ▲ J. Theuerzeit ▼ J. Schroijen
- 83' ▲ T. Altman ▼ D. van den Berg
- 83' ▲ J. Mpie ▼ B. Limbombe
- 90'+1 Jonas Hubert Theuerzeit
- FT1-1
Đội hình
- 16D. van Crooij 7.3
- 2T. Pachonik 6.7
- 5B. Koglin 6.3
- 4T. Dekker ▼ 20' 6.7
- 15S. Janssen 6.7
- 3S. Dirks 7.3
- 17R. Sedláček ⇢ 7.3
- 18R. El Azrak 6.3
- 11J. Schroijen ▼ 72' 6.6
- 10C. Johansson ▼ 56' 6.2
- 7N. Venema ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 8K. de Boer ▲ 20' 6.7
- 19Y. Roemer ▲ 56' 6.7
- 9S. Braken ▲ 72' 6.3
- 33J. Theuerzeit ▲ 72' 6.5
- 31T. Verheijen
- 14W. Essanoussi
- 24J. Munsters
- 22B. Verbong
- 12S. van Dijck
- 1L. Zima
- 1R. de Boer 7.3
- 4G. Joppen 7.3
- 2S. Marzo 7.3
- 3R. Jensen 7.0
- 5A. Absalem 6.2
- 6R. Klaasen ⇢ 8.0
- 14P. Pflücke 8.3
- 10D. van den Berg ▼ 83' 7.2
- 35B. Bouchouari ▼ 62' 7.0
- 9D. Vente ⚽ 7.0
- 7B. Limbombe ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 30M. Amissi ▲ 62' 6.6
- 18T. Altman ▲ 83' 6.7
- 31J. Mpie ▲ 83' 6.9
- 37D. Vranken
- 20X. Lambrix
- 34J. Vijgen
- 27D. Werker
- 36L. Hamers
- 22X. Emmers
Thống kê
02⚑9
⚑730
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm18
6Trúng đích4
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm11
11Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn3
9Phạt góc7
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
312Chuyền bóng518
178Chuyền chính xác401
57%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu47
62Ghi được89
73Thủng lưới66
1.41Bàn thắng mỗi trận1.89
12Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai51