VVV Venlo vs Roda
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 3-1 Roda tại Eerste Divisie, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 6, Roda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 3
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- WWDDW Roda
- 21' J. Treichelphản lưới 1-0
- 27' Dean Zandbergen
- HT1-0
- 50' P. Heise · N. Foor 2-0
- 55' ▲ M. Paulissen ▼ J. Schwirten
- 55' ▲ I. Griffith ▼ M. Breij
- 55' ▲ D. Lajud Martinez ▼ C. Seedorf
- 57' Thomas Reinders
- 58' 2-1 A. van den Hurk11m
- 63' ▲ L. Kromah ▼ N. Ait Mouhou
- 64' ▲ J. Eijgenraam ▼ D. Saddiki
- 75' ▲ J. Cooper-Love ▼ J. Nisbet
- 77' ▲ N. Matoug ▼ L. Wehmeyer
- 77' ▲ B. van Zijl ▼ D. Zandbergen
- 78' B. van Zijl 3-1
- 82' Joey Muller
- 84' ▲ M. Odriss ▼ N. Foor
- 90' ▲ L. Maiorano ▼
- FT3-1
Đội hình
- 13Y. Schoonderwaldt 8.3
- 31M. Davis 7.3
- 33G. Blancquart 7.0
- 14T. Reinders 6.5
- 16P. Heise ⚽ 7.6
- 25N. Foor ⇢ ▼ 84' 6.5
- 17D. Saddiki ▼ 64' 7.2
- 7L. Wehmeyer ▼ 77' 6.3
- 10J. Triep 6.3
- 11N. Ait Mouhou ▼ 63' 6.2
- 9D. Zandbergen ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 1T. Doornbusch
- 22Z. Taylan
- 2S. Mokono
- 3L. Verheij
- 15T. Joosten
- 5L. de Blok
- 20J. Eijgenraam ▲ 64' 6.7
- 24M. Odriss ▲ 84' 6.6
- 41S. Evangelos
- 26N. Matoug ▲ 77' 6.7
- 18B. van Zijl ⚽ ▲ 77' 7.2
- 27L. Kromah ▲ 63' 6.6
- 1J. Treichel 6.2
- 22J. Kruiver 6.9
- 3M. Tol 6.3
- 33D. Van den Buijs 6.6
- 18T. Kother 5.7
- 8J. P. Muller 6.3
- 4J. Nisbet ▼ 75' 6.6
- 14M. Breij ▼ 55' 6.7
- 10J. Schwirten ▼ 55' 6.5
- 7C. Seedorf ▼ 55' 6.3
- 9A. van den Hurk ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 2J. Timmermans
- 6M. Paulissen ▲ 55' 6.9
- 11I. Griffith ▲ 55' 7.5
- 15L. Beerten
- 16J. Cooper-Love ▲ 75' 6.5
- 17D. Lajud Martinez ▲ 55' 6.3
- 21B. Zich
- 23J. Steins
- 25I. Splinter
- 26R. El Meliani
- 28J. Foss
- 34L. Maiorano ▲ 90'
Thống kê
02⚑2
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm13
5Trúng đích4
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
2Phạt góc4
3Việt vị2
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
309Chuyền bóng476
228Chuyền chính xác372
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu46
65Ghi được74
69Thủng lưới69
1.44Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai41