Roda vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Roda 4-1 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 6, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 10
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Trọng tài
- M. Nagtegaal
- Phong độ
- WWDDW Roda
- WWWLW VVV Venlo
- 7' 0-1 S. Braken · C. Johansson
- 11' R. Postema · D. Vente 1-1
- 20' Teun Bijleveld
- HT1-1
- 46' ▲ L. Hartjes ▼ T. Bijleveld
- 50' Niek Vossebelt
- 58' ▲ T. Verheijen ▼ Ö. Yaşar
- 60' Sem Dirks
- 64' D. Vente · L. Daneels 2-1
- 65' ▲ R. Sedláček ▼ K. de Boer
- 65' ▲ M. van Rooijen ▼ D. Huisman
- 70' Sven Braken
- 71' ▲ A. van der Heide ▼ L. Daneels
- 71' D. Vente11m 3-1
- 75' B. Limbombe · D. Vente 4-1
- 76' ▲ N. Venema ▼ C. Johansson
- 76' ▲ T. Dekker ▼ S. Dirks
- 80' ▲ J. Mpie ▼ D. Vente
- 86' Simon Janssen
- 88' ▲ M. Mallahi ▼ B. Limbombe
- 88' ▲ P. Sieben ▼ R. Postema
- FT4-1
Đội hình
- 21M. Nicolas 7.5
- 44B. Reith 6.9
- 13N. Röseler 7.2
- 3T. van de Pavert 6.9
- 5T. Douglas 6.9
- 10T. Bijleveld ▼ 46' 6.6
- 8N. Vossebelt 6.9
- 29R. Postema ⚽ ▼ 88' 7.2
- 14L. Daneels ⇢ ▼ 71' 6.9
- 7B. Limbombe ⚽ ▼ 88' 7.5
- 9D. Vente ⚽2 ⇢2 ▼ 80' 9.3
Dự bị 12
- 6L. Hartjes ▲ 46' 6.6
- 26A. van der Heide ▲ 71' 6.6
- 31J. Mpie ▲ 80' 6.3
- 27M. Mallahi ▲ 88'
- 11P. Sieben ▲ 88'
- 17J. Takidine
- 15A. Barak
- 4G. Joppen
- 1R. de Boer
- 23F. Mayer
- 20X. Lambrix
- 36L. Hamers
- 1E. van der Gouw 5.6
- 2B. Koglin 5.7
- 4R. Ketting 6.0
- 3S. Dirks ▼ 76' 6.2
- 5S. Janssen 5.9
- 8K. de Boer ▼ 65' 6.3
- 16R. Klaasen 7.2
- 23D. Huisman ▼ 65' 6.3
- 7C. Johansson ⇢ ▼ 76' 6.9
- 9S. Braken ⚽ 7.5
- 29Ö. Yaşar ▼ 58' 6.5
Dự bị 12
- 11T. Verheijen ▲ 58' 6.5
- 13R. Sedláček ▲ 65' 6.2
- 6M. van Rooijen ▲ 65' 6.5
- 10N. Venema ▲ 76' 6.9
- 17T. Dekker ▲ 76' 6.9
- 12J. Kluskens
- 14L. Smans
- 20J. Jacobs
- 21K. Kristinsson
- 22T. Schrick
- 30J. Craenmehr
- 19Y. Roemer
Thống kê
02⚑5
⚑630
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm11
6Trúng đích5
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc6
2Việt vị2
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
515Chuyền bóng352
446Chuyền chính xác272
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu50
57Ghi được80
67Thủng lưới71
1.33Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai48