VVV Venlo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Roda

VVV Venlo vs Roda

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 1-1 Roda tại Eerste Divisie, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 6, Roda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 29
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Trọng tài
M. Nagtegaal
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
WWDDW Roda
  1. 15' Jesse Schuurman
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 D. Vente · S. Ouaissa
  4. 55' R. Lathouwers M. van Rooijen
  5. 57' R. Ketting · K. de Boer 1-1
  6. 67' B. Limbombe S. Ouaissa
  7. 74' S. Allouch D. Huisman
  8. 74' L. Daneels A. van der Heide
  9. 83' R. Postema T. Douglas
  10. 89' R. Sedláček R. Klaasen
  11. 90'+4 Martijn Berden
  12. FT1-1

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kruijs
  1. 1E. van der Gouw 7.2
  2. 6M. van Rooijen ▼ 55' 6.9
  3. 4R. Ketting 7.9
  4. 2B. Koglin 6.6
  5. 5S. Janssen 6.6
  6. 10N. Venema 6.9
  7. 23D. Huisman ▼ 74' 7.2
  8. 16R. Klaasen ▼ 89' 7.3
  9. 8K. de Boer 7.3
  10. 9S. Braken 7.0
  11. 27M. Berden 7.2

Dự bị 11

  1. 18R. Lathouwers ▲ 55' 6.9
  2. 34S. Allouch ▲ 74' 6.3
  3. 13R. Sedláček ▲ 89'
  4. 3S. Dirks
  5. 12J. Kluskens
  6. 14L. Smans
  7. 19Y. Roemer
  8. 7C. Johansson
  9. 30J. Craenmehr
  10. 29Ö. Yaşar
  11. 38L. Zima
Roda Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. de Graaf
  1. 21M. Nicolas 6.9
  2. 4G. Joppen 7.0
  3. 13N. Röseler 7.0
  4. 20X. Lambrix 7.0
  5. 17J. Takidine 6.2
  6. 8N. Vossebelt 6.2
  7. 16J. Schuurman 6.7
  8. 25S. Ouaissa ▼ 67' 7.3
  9. 5T. Douglas ▼ 83' 6.3
  10. 26A. van der Heide ▼ 74' 7.2
  11. 9D. Vente 7.6

Dự bị 11

  1. 7B. Limbombe ▲ 67' 6.7
  2. 14L. Daneels ▲ 74' 6.7
  3. 29R. Postema ▲ 83' 6.5
  4. 18F. Sposito
  5. 1R. de Boer
  6. 15A. Barak
  7. 6L. Hartjes
  8. 36L. Hamers
  9. 31M. Bangura
  10. 10T. Bijleveld
  11. 23F. Mayer

Thống kê

0110
210
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm12
3Trúng đích5
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
10Phạt góc2
2Việt vị4
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
528Chuyền bóng372
429Chuyền chính xác277
81%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

50Trận đấu43
80Ghi được57
71Thủng lưới67
1.6Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu