Roda vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Roda 2-1 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 6, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 33
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- WWDDW Roda
- WWWLW VVV Venlo
- 27' J. Müller 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ S. Ouaissa ▼ W. Ould-Chikh
- 58' ▲ L. Daneels ▼ E. Peña Zauner
- 63' ▲ O. Džepar ▼ T. Bijleveld
- 63' ▲ R. Kongolo ▼ W. Spieringhs
- 70' ▲ M. Odriss ▼ R. Sedláček
- 70' ▲ M. Berden ▼ M. Kaastrup
- 72' B. Reith · A. van der Heide 2-0
- 77' Matisse Didden
- 78' ▲ P. Doesburg ▼ T. Verheijen
- 78' ▲ J. Kluskens ▼ R. Janssen
- 81' Orhan Dzepar
- 86' ▲ R. Klaasen ▼ E. Sierra
- 90'+7 Arjen Van Der Heide
- 90'+3 Calvin Raatsie
- 90'+8 Robert Klaasen
- 90'+7 Pepijn Doesburg
- 90'+6 Martijn Berden
- 90'+1 2-1 M. Berden · M. Kosidis
- FT2-1
Đội hình
- 16C. Raatsie 8.3
- 44B. Reith ⚽ 7.9
- 3M. Didden 6.9
- 13N. Röseler 6.9
- 5T. Bijleveld ▼ 63' 6.9
- 6W. Spieringhs ▼ 63' 6.7
- 2J. Müller ⚽ 7.3
- 26A. van der Heide ⇢ 7.2
- 10W. Ould-Chikh ▼ 58' 7.3
- 7E. Peña Zauner ▼ 58' 6.3
- 11V. Sejk 6.9
Dự bị 12
- 25S. Ouaissa ▲ 58' 6.3
- 14L. Daneels ▲ 58' 6.3
- 17O. Džepar ▲ 63' 6.2
- 21R. Kongolo ▲ 63' 6.7
- 19L. Krasniqi
- 29M. Güçlü
- 9M. Schmid
- 28S. Krawczyk
- 1K. Bucker
- 27M. Bangura
- 20L. Been
- 8N. Vossebelt
- 23D. van Crooij 6.2
- 21M. Rutten 6.9
- 4R. Ketting 6.5
- 3R. Janssen ▼ 78' 6.3
- 5S. Janssen 6.7
- 8E. Sierra ▼ 86' 6.9
- 14L. Smans 6.9
- 13R. Sedláček ▼ 70' 7.2
- 44M. Kaastrup ▼ 70' 6.6
- 9M. Kosidis ⇢ 7.7
- 11T. Verheijen ▼ 78' 6.5
Dự bị 12
- 24M. Odriss ▲ 70' 6.9
- 17M. Berden ⚽ ▲ 70' 7.2
- 18P. Doesburg ▲ 78' 6.6
- 12J. Kluskens ▲ 78' 6.6
- 16R. Klaasen ▲ 86' 6.7
- 37D. van Zutphen
- 19S. Dirks
- 2R. Lathouwers
- 22T. Schrick
- 15S. Henderikx
- 1J. de Boer
- 7M. Robberechts
Thống kê
04⚑3
⚑530
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm11
2Trúng đích7
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
6Cứu thua0
353Chuyền bóng471
258Chuyền chính xác380
73%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
46Trận đấu45
86Ghi được59
52Thủng lưới75
1.87Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai33