Jong PSV U21 vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 4-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 5, hòa 2, Helmond Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 24
- Phong độ
- DWDDW Jong PSV U21
- DLDLW Helmond Sport
- 3' F. Kluit 1-0
- 6' F. Merien 2-0
- 29' ▲ N. Makanza ▼ H. Ingason
- 29' ▲ O. Zimuangana ▼ A. Leipold
- HT2-0
- 55' Brian Koglin
- 61' ▲ M. Bahaty ▼ N. Verkooijen
- 66' ▲ L. Bajrami ▼ D. Geerts
- 71' Flor Van Den Eynden
- 75' S. Sidibe 3-0
- 79' ▲ Y. Raap ▼ F. Kluit
- 80' ▲ E. Waayers ▼ E. Bassey
- 83' ▲ J. Geerts ▼ M. Lukowicz
- 84' ▲ A. Absalem ▼ T. Poll
- 86' M. Bahaty · W. Kuhn 4-0
- 87' ▲ R. van de Riet ▼ W. Kuhn
- 87' ▲ A. Jones ▼ R. van Duiven
- FT4-0
Đội hình
- 16K. Ngom 7.3
- 2E. Bassey ▼ 80' 7.5
- 4F. Merien ⚽ 7.6
- 14M. Monamay 7.0
- 5W. Kuhn ⇢ ▼ 87' 7.5
- 6S. Sidibe ⚽ 9.0
- 35J. van den Berg 7.2
- 11F. Kluit ⚽ ▼ 79' 8.2
- 50N. Verkooijen ▼ 61' 6.5
- 10A. Bouhamdi 7.3
- 9R. van Duiven ▼ 87' 6.2
Dự bị 8
- 15R. van de Riet ▲ 87'
- 21E. Waayers ▲ 80' 6.9
- 18Y. Raap ▲ 79' 6.9
- 20B. Mulders
- S. Kuijsten
- 19A. Jones ▲ 87'
- 17J. Beerens
- 7M. Bahaty ⚽ ▲ 61' 7.9
- 1M. Bergsen 6.9
- 2J. Ogenia 5.9
- 4B. Koglin 6.0
- 3F. Van Den Eynden 6.3
- 5T. Poll ▼ 84' 6.2
- 36A. Leipold ▼ 29' 6.5
- 47D. Geerts ▼ 66' 5.9
- 22A. Dizdarevic 6.9
- 34T. Essakkati 6.2
- 19H. Ingason ▼ 29' 6.5
- 16M. Lukowicz ▼ 83' 6.2
Dự bị 10
- 23K. Aben
- 27A. Absalem ▲ 84' 6.2
- 9L. Bajrami ▲ 66' 6.6
- 41J. Geerts ▲ 83' 6.5
- 6M. Ludwig
- 26N. Makanza ▲ 29' 6.5
- 17L. Semic
- 28D. Vos
- 21H. Wentges
- 29O. Zimuangana ▲ 29' 6.3
Thống kê
00⚑8
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm11
12Trúng đích2
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
8Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua8
496Chuyền bóng324
419Chuyền chính xác251
84%Chính xác chuyền77%
3.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu42
76Ghi được45
74Thủng lưới68
1.73Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai23