Helmond Sport vs Jong PSV U21
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 2-3 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 3, hòa 2, Jong PSV U21 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 15
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- DLDLW Helmond Sport
- DWDDW Jong PSV U21
- 12' 0-1 N. Verkooijen · J. van den Berg
- 30' 0-2 T. Abed · A. Thomas
- 33' Noah Makanza
- 41' Michael Bresser
- 42' Robin van Duiven
- HT0-2
- 46' ▲ M. Lukowicz ▼ L. Bajrami
- 46' ▲ E. Waayers ▼ M. Bresser
- 46' T. Poll 1-2
- 54' 1-3 J. Bawuah
- 61' ▲ Y. Raap ▼ N. Verkooijen
- 61' ▲ J. Koller ▼ R. van de Riet
- 61' ▲ F. Kluit ▼ A. Thomas
- 66' ▲ H. Ingason ▼ T. Essakkati
- 67' ▲ A. Dizdarevic ▼ P. Llonch
- 79' ▲ L. Semic ▼ T. Poll
- 79' ▲ J. Geerts ▼ A. Leipold
- 80' ▲ S. Sidibe ▼ J. van den Berg
- 83' M. Lukowicz 2-3
- 86' Jim Koller
- 90'+5 Niek Schiks
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Bergsen 6.7
- 24A. Et Taibi 6.7
- 3F. Van Den Eynden 6.9
- 28D. Vos 6.7
- 5T. Poll ⚽ ▼ 79' 6.3
- 8P. Llonch ▼ 67' 7.0
- 11L. Daneels 6.5
- 26N. Makanza 6.3
- 36A. Leipold ▼ 79' 7.2
- 9L. Bajrami ▼ 46' 6.3
- 34T. Essakkati ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 16M. Lukowicz ⚽ ▲ 46' 6.9
- 21H. Wentges
- 17L. Semic ▲ 79' 6.3
- 2J. Ogenia
- 6M. Ludwig
- 4B. Koglin
- 19H. Ingason ▲ 66' 6.7
- 47D. Geerts
- 41J. Geerts ▲ 79' 6.6
- 22A. Dizdarevic ▲ 67' 7.0
- 27A. Absalem
- 23K. Aben
- 1N. Schiks 7.7
- 2M. Bresser ▼ 46' 6.3
- 3S. van der Plas 6.9
- 4F. Merien 6.6
- 5R. van de Riet ▼ 61' 6.2
- 10N. Verkooijen ⚽ ▼ 61' 8.0
- 6J. Bawuah ⚽ 8.2
- 8J. van den Berg ⇢ ▼ 80' 6.3
- 7T. Abed ⚽ 7.3
- 9R. van Duiven 6.3
- 11A. Thomas ⇢ ▼ 61' 7.3
Dự bị 7
- 16K. Ngom
- 14M. Monamay
- 15E. Waayers ▲ 46' 6.2
- 20Y. Raap ▲ 61' 6.2
- 17J. Koller ▲ 61' 5.9
- 18S. Sidibe ▲ 80' 6.6
- 19F. Kluit ▲ 61' 6.7
Thống kê
01⚑13
⚑340
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm12
6Trúng đích7
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
13Phạt góc3
3Việt vị3
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
495Chuyền bóng344
399Chuyền chính xác255
81%Chính xác chuyền74%
2.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu44
45Ghi được76
68Thủng lưới74
1.07Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai35