Jong PSV U21
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Helmond Sport

Jong PSV U21 vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 2-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 28 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 5, hòa 2, Helmond Sport thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 3
Sân vận động
PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
Phong độ
DWDDW Jong PSV U21
DLDLW Helmond Sport
  1. 39' T. Abed · J. Antonisse 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. van den Heuvel J. Antonisse
  4. 46' P. Krätschmer A. Doudah
  5. 57' Mylian Jimenez
  6. 59' W. Kuhn M. Jiménez
  7. 61' H. Lorentzen G. Botos
  8. 61' B. van Vlerken F. Van Den Eynden
  9. 61' P. van Ooijen A. Van Keilegom
  10. 71' J. Uneken J. Simons
  11. 72' T. van den Heuvel · J. Uneken 2-0
  12. 74' J. Amuzu M. Mallahi
  13. 77' B. Rovers M. Dağaşan
  14. 85' 2-1 J. Amuzu · E. Lieftink
  15. 87' Tai Abed
  16. 87' Wessel Kuhn
  17. FT2-1

Đội hình

Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Boessen
  1. 1N. Schiks 6.5
  2. 2M. Dağaşan ▼ 77' 7.2
  3. 3E. van de Blaak 6.6
  4. 4M. Jiménez ▼ 59' 6.9
  5. 5Y. Gil y Muiños 6.9
  6. 8M. Nassoh 7.3
  7. 10T. Abed 7.6
  8. 6T. Land 7.2
  9. 7J. Simons ▼ 71' 6.6
  10. 9J. van Duiven 7.0
  11. 11J. Antonisse ▼ 46' 7.0

Dự bị 7

  1. 18T. van den Heuvel ▲ 46' 7.2
  2. 15W. Kuhn ▲ 59' 6.2
  3. 19J. Uneken ▲ 71' 7.2
  4. 14B. Rovers ▲ 77' 6.0
  5. 16K. Peersman
  6. 22R. El Meliani
  7. 17I. Houben
Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Peeters
  1. 1W. van der Steen 8.3
  2. 28M. Kreekels 6.9
  3. 3F. Van Den Eynden ▼ 61' 6.6
  4. 22E. Lieftink 6.6
  5. 30G. Çulhacı 6.5
  6. 47A. Doudah ▼ 46' 6.7
  7. 27L. Vankerkhoven 6.9
  8. 14M. Mallahi ▼ 74' 6.3
  9. 19G. Botos ▼ 61' 6.5
  10. 10A. Van Keilegom ▼ 61' 6.7
  11. 9M. Kaars 7.0

Dự bị 10

  1. 4P. Krätschmer ▲ 46' 7.0
  2. 8H. Lorentzen ▲ 61' 6.3
  3. 2B. van Vlerken ▲ 61' 6.3
  4. 11P. van Ooijen ▲ 61' 7.0
  5. 7J. Amuzu ▲ 74' 7.2
  6. 29M. Chacón
  7. 21R. Mantel
  8. 12N. Rottiers
  9. 6M. Ludwig
  10. 17B. Van Hove

Thống kê

036
500
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm9
10Trúng đích2
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc5
3Việt vị3
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Cứu thua8
539Chuyền bóng364
426Chuyền chính xác255
79%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

41Trận đấu43
65Ghi được56
90Thủng lưới64
1.59Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu