Helmond Sport
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Jong PSV U21

Helmond Sport vs Jong PSV U21

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 2-2 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 3, hòa 2, Jong PSV U21 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
DWDDW Jong PSV U21
  1. 7' Mylian Jimenez
  2. 12' G. Botos · A. van den Hurk 1-0
  3. 27' 1-1 J. Simons · F. Oppegård
  4. 36' A. van den Hurk · M. Ludwig 2-1
  5. HT2-1
  6. 58' B. Rovers S. Sambo
  7. 58' W. Kuhn D. Gilbert
  8. 58' T. Abed M. Jiménez
  9. 69' 2-2 W. Kuhn
  10. 70' M. Kreekels M. Ludwig
  11. 80' P. van Ooijen J. Schroijen
  12. FT2-2

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Peeters
  1. 1W. van der Steen 7.3
  2. 15D. Schmidt 7.5
  3. 3F. Van Den Eynden 6.9
  4. 4P. Krätschmer 7.2
  5. 24J. Schroijen ▼ 80' 6.3
  6. 20E. Ostrc 7.0
  7. 6M. Ludwig ▼ 70' 7.6
  8. 14M. Mallahi 6.5
  9. 9M. Kaars 6.9
  10. 19G. Botos 7.0
  11. 39A. van den Hurk 8.5

Dự bị 10

  1. 28M. Kreekels ▲ 70' 6.7
  2. 11P. van Ooijen ▲ 80' 6.7
  3. 22E. Lieftink
  4. 27L. Vankerkhoven
  5. 2B. van Vlerken
  6. 21R. Mantel
  7. 18Alvaro Marin
  8. 32T. Essakkati
  9. 7J. Amuzu
  10. 23R. ten Hove
Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Boessen
  1. 1N. Schiks 6.9
  2. 2S. Sambo ▼ 58' 6.7
  3. 3M. Dağaşan 6.9
  4. 4M. Dams 7.7
  5. 5F. Oppegård 6.9
  6. 8D. Gilbert ▼ 58' 6.5
  7. 6M. Jiménez ▼ 58' 6.3
  8. 7J. Simons 7.6
  9. 10M. Nassoh 6.9
  10. 11E. Bars 7.2
  11. 9J. Uneken 7.0

Dự bị 10

  1. 22B. Rovers ▲ 58' 6.5
  2. 14W. Kuhn ▲ 58' 7.6
  3. 20T. Abed ▲ 58' 6.9
  4. 25Y. Gil y Muiños
  5. 18J. Gonzaga
  6. 16K. Peersman
  7. 21R. Tytens
  8. 24R. El Meliani
  9. 15K. Jansen
  10. 17I. Houben

Thống kê

007
710
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm16
4Trúng đích8
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
7Phạt góc7
3Việt vị0
6Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
404Chuyền bóng507
310Chuyền chính xác430
77%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu41
56Ghi được65
64Thủng lưới90
1.3Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu