Helmond Sport
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong PSV U21

Helmond Sport vs Jong PSV U21

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-1 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 3, hòa 2, Jong PSV U21 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 30
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
DWDDW Jong PSV U21
  1. 6' T. Essakkati 1-0
  2. 34' D. Gilbert J. Uneken
  3. HT1-0
  4. 62' D. Šits A. van den Hurk
  5. 62' A. Van Himbeeck T. Golliard
  6. 70' T. Pachonik S. Dekkers
  7. 77' J. Ogenia T. Essakkati
  8. 77' E. Ostrc H. Ingason
  9. 77' M. Bahaty A. Thomas
  10. 79' 1-1 J. van den Berg · M. Bahaty
  11. 80' M. Monamay S. van der Plas
  12. 87' Amir Absalem
  13. 90'+3 Dario Sits
  14. FT1-1

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Maaskant
  1. 1W. van der Steen 6.9
  2. 41S. Dekkers ▼ 70' 6.9
  3. 4R. Halhal 7.3
  4. 5J. Scholz 7.2
  5. 27A. Absalem 6.2
  6. 19H. Ingason ▼ 77' 7.0
  7. 22A. Dizdarević 6.6
  8. 10T. Golliard ▼ 62' 6.9
  9. 11L. Daneels 6.6
  10. 39A. van den Hurk ▼ 62' 6.9
  11. 32T. Essakkati ▼ 77' 7.3

Dự bị 11

  1. 9D. Šits ▲ 62' 6.7
  2. 52A. Van Himbeeck ▲ 62' 6.7
  3. 2T. Pachonik ▲ 70' 6.5
  4. 12J. Ogenia ▲ 77' 6.7
  5. 8E. Ostrc ▲ 77' 6.6
  6. 3F. Van Den Eynden
  7. 17B. Van Hove
  8. 21T. Hendriks
  9. 23K. Aben
  10. 7S. Bisselink
  11. 29O. Zimuangana
Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Groenendijk
  1. 1R. Steur 6.9
  2. 2E. Waayers 7.3
  3. 3S. van der Plas ▼ 80' 6.5
  4. 4S. Gomez Van Hoogen 6.9
  5. 5M. Dağaşan 6.9
  6. 8T. van den Heuvel 7.3
  7. 6J. Bawuah 7.5
  8. 10J. van den Berg 8.2
  9. 7A. Thomas ▼ 77' 7.0
  10. 9J. Uneken ▼ 34' 6.7
  11. 11E. Bars 7.2

Dự bị 7

  1. 18D. Gilbert ▲ 34' 6.7
  2. 20M. Bahaty ▲ 77' 7.5
  3. 14M. Monamay ▲ 80' 6.7
  4. 16T. Smolenaars
  5. 23S. Kuijsten
  6. 17I. Houben
  7. 15R. Manuhutu

Thống kê

027
600
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm9
2Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị1
22Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
461Chuyền bóng479
375Chuyền chính xác392
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu42
61Ghi được61
74Thủng lưới94
1.36Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu