Roda vs FC OSS
Tỷ số chung cuộc: Roda 1-2 FC OSS tại Eerste Divisie, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 6, hòa 2, FC OSS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 24
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- WWDDW Roda
- LLWLL FC OSS
- 26' ▲ J. Deom ▼ J. Nisbet
- 45'+1 Marcelencio Esajas
- HT0-0
- 53' A. van den Hurk · J. Cooper-Love 1-0
- 55' ▲ I. Takidine ▼ I. Griffith
- 63' ▲ L. Mol ▼ D. Vianello
- 63' ▲ T. Wildeboer ▼ M. Erkan
- 63' ▲ M. de Lannoy ▼ Y. Marhoum
- 73' ▲ M. Paulissen ▼ A. van den Hurk
- 76' 1-1 M. de Lannoy
- 78' ▲ K. de Wit ▼ M. Remans
- 78' ▲ N. Pinto ▼ L. Slagveer
- 79' ▲ I. Pata ▼ J. Kuijpers
- 81' 1-2 L. Beertenphản lưới
- 85' ▲ R. Leijten ▼
- 85' ▲ L. Maiorano ▼ J. Foss
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Treichel 6.2
- 22J. Kruiver 7.3
- 15L. Beerten 5.9
- 28J. Foss ▼ 85' 6.5
- 5K. Jansen 6.5
- 8J. P. Muller 7.2
- 4J. Nisbet ▼ 26' 6.9
- 14M. Breij 5.6
- 9A. van den Hurk ⚽ ▼ 73' 8.7
- 11I. Griffith ▼ 55' 6.3
- 16J. Cooper-Love ⇢ 6.6
Dự bị 10
- 2J. Timmermans
- 6M. Paulissen ▲ 73' 6.3
- 20R. Leijten ▲ 85' 6.3
- 21B. Zich
- 23J. Steins
- 24J. Deom ▲ 26' 6.5
- 26R. El Meliani
- 29I. Takidine ▲ 55' 6.3
- 34L. Maiorano ▲ 85' 6.5
- 35F. Janssen
- 1M. Havekotte 7.0
- 20B. Van Hove 6.9
- 2L. Miguel 7.0
- 14M. Mariani 6.9
- 26J. Kuijpers ▼ 79' 7.0
- 8M. Esajas 7.0
- 23D. Vianello ▼ 63' 7.2
- 22M. Erkan ▼ 63' 6.3
- 11M. Remans ▼ 78' 6.7
- 7L. Slagveer ▼ 78' 6.3
- 19Y. Marhoum ▼ 63' 6.9
Dự bị 12
- 12S. Milder
- 16D. Remie
- 3I. Pata ▲ 79' 6.9
- 4X. Lambrix
- 28L. Mol ▲ 63' 6.6
- 33K. de Wit ▲ 78' 6.3
- 5M. van de Wiel
- 6M. van Rooijen
- 31J. Bernardina
- 9T. Wildeboer ▲ 63' 6.3
- 18N. Pinto ▲ 78' 6.3
- 27M. de Lannoy ⚽ ▲ 63' 6.6
Thống kê
00⚑8
⚑410
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm11
7Trúng đích1
2Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi20
0Thẻ vàng1
0Cứu thua5
448Chuyền bóng326
364Chuyền chính xác249
81%Chính xác chuyền76%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
46Trận đấu44
74Ghi được62
69Thủng lưới71
1.61Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai38