FC OSS
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Roda

FC OSS vs Roda

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 1-4 Roda tại Eerste Divisie, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 2, hòa 2, Roda thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 34
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLWLL FC OSS
WWDDW Roda
  1. 2' 0-1 A. van der Heide · E. Peña Zauner
  2. 17' D. Ladan X. Lambrix
  3. 18' 0-2 S. Ouaissa · W. Ould-Chikh
  4. 24' 0-3 A. van der Heide
  5. HT0-3
  6. 46' K. Doumtsios A. Stensrud
  7. 46' G. Korte I. Pata
  8. 61' 0-4 V. Sejk · S. Ouaissa
  9. 63' L. Daneels A. van der Heide
  10. 67' M. Schmid V. Sejk
  11. 67' N. Vossebelt R. Kongolo
  12. 73' K. Loukili J. Zimmerman
  13. 73' D. Ladan · A. Allemeersch 1-4
  14. 77' S. Krawczyk W. Ould-Chikh
  15. 79' Lars Nieuwpoort
  16. 89' Sam Krawczyk
  17. 90'+2 Orhan Dzepar
  18. FT1-4

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Brood
  1. 1M. Havekotte 6.2
  2. 17R. van Eijma 6.5
  3. 15L. Nieuwpoort 6.2
  4. 4X. Lambrix ▼ 17' 6.5
  5. 5G. Troupée 6.2
  6. 2I. Pata ▼ 46' 6.5
  7. 31S. Zitman 6.5
  8. 27J. Mulder 6.7
  9. 39A. Allemeersch 7.2
  10. 75J. Zimmerman ▼ 73' 6.2
  11. 11A. Stensrud ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 87D. Ladan ▲ 17' 7.7
  2. 9K. Doumtsios ▲ 46' 6.9
  3. 10G. Korte ▲ 46' 7.2
  4. 7K. Loukili ▲ 73' 6.9
  5. 16M. van Herk
  6. 3C. Mac-Intosch
  7. 30M. Schouten
  8. 14G. Damen
  9. 6J. Eijgenraam
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 16C. Raatsie 6.5
  2. 44B. Reith 7.2
  3. 13N. Röseler 7.2
  4. 17O. Džepar 6.3
  5. 2J. Müller 6.7
  6. 21R. Kongolo ▼ 67' 6.7
  7. 10W. Ould-Chikh ▼ 77' 8.5
  8. 26A. van der Heide ⚽2 ▼ 63' 9.2
  9. 25S. Ouaissa 7.9
  10. 7E. Peña Zauner 7.6
  11. 11V. Sejk ▼ 67' 7.5

Dự bị 12

  1. 14L. Daneels ▲ 63' 6.9
  2. 9M. Schmid ▲ 67' 6.7
  3. 8N. Vossebelt ▲ 67' 7.0
  4. 28S. Krawczyk ▲ 77' 6.5
  5. 29M. Güçlü
  6. 6W. Spieringhs
  7. 15L. Beerten
  8. 27M. Bangura
  9. 18F. Sposito
  10. 19L. Krasniqi
  11. 1K. Bucker
  12. 3M. Didden

Thống kê

014
320
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm14
2Trúng đích7
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc3
4Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
379Chuyền bóng466
298Chuyền chính xác371
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu46
56Ghi được86
70Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu