Roda vs FC OSS
Tỷ số chung cuộc: Roda 0-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 6, hòa 2, FC OSS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- WWDDW Roda
- LLWLL FC OSS
- HT0-0
- 46' ▲ L. Beerten ▼ T. Köther
- 55' Xander Lambrix
- 57' ▲ P. Sejdiu ▼ A. van der Heide
- 62' ▲ S. Zitman ▼ K. Loukili
- 62' ▲ G. Korte ▼ M. Remans
- 62' ▲ J. Kuijpers ▼ J. Mulder
- 71' ▲ T. Wildeboer ▼ A. Stensrud
- 73' ▲ I. Griffith ▼ J. Schwirten
- 78' Joshua Zimmerman
- 81' ▲ R. Leijten ▼ R. Kongolo
- 87' ▲ T. van der Werff ▼ A. Allemeersch
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Bucker 7.2
- 22J. Kruiver 7.3
- 4B. Koglin 7.2
- 3T. Oude Kotte 7.3
- 18T. Köther ▼ 46' 6.7
- 21R. Kongolo ▼ 81' 6.7
- 8J. Müller 6.9
- 26A. van der Heide ▼ 57' 7.3
- 10J. Schwirten ▼ 73' 7.3
- 7E. Peña Zauner 7.0
- 9T. Çukur 6.7
Dự bị 11
- 15L. Beerten ▲ 46' 7.3
- 77P. Sejdiu ▲ 57' 6.5
- 11I. Griffith ▲ 73' 6.7
- 20R. Leijten ▲ 81' 6.6
- 28S. Krawczyk
- 16J. Treichel
- 23J. Steins
- 33J. Timmermans
- 24N. Markelo
- 31P. Boti
- 17O. Džepar
- 1M. Havekotte 8.0
- 20G. Troupée 7.5
- 4X. Lambrix 7.5
- 5J. Van Bost 7.0
- 27J. Mulder ▼ 62' 6.7
- 7K. Loukili ▼ 62' 7.2
- 6M. van Rooijen 7.2
- 39A. Allemeersch ▼ 87' 7.2
- 75J. Zimmerman 6.9
- 9A. Stensrud ▼ 71' 6.9
- 11M. Remans ▼ 62' 6.2
Dự bị 12
- 31S. Zitman ▲ 62' 6.9
- 10G. Korte ▲ 62' 6.3
- 26J. Kuijpers ▲ 62' 6.6
- 19T. Wildeboer ▲ 71' 6.7
- 14T. van der Werff ▲ 87' 6.6
- 29T. Niekel
- 3C. Mac-Intosch
- 30M. Overmars
- 8M. Esajas
- 2L. Miguel
- 21T. Cox
- 16M. van Herk
Thống kê
00⚑5
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm11
5Trúng đích3
10Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
15Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị4
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
410Chuyền bóng365
324Chuyền chính xác263
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
44Trận đấu41
59Ghi được35
63Thủng lưới70
1.34Bàn thắng mỗi trận0.85
14Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai23