Roda
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC OSS

Roda vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: Roda 2-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 6, hòa 2, FC OSS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 7
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Trọng tài
M. Vos
Phong độ
WWDDW Roda
LLWLL FC OSS
  1. 8' B. Limbombe · A. Absalem 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' Kay Tejan
  4. 55' B. Limbombe · P. Pflücke 2-0
  5. 57' J. Margaritha R. Margaret
  6. 57' I. Pata N. Abdat
  7. 61' D. Werker R. Jensen
  8. 64' M. De Smet K. Tejan
  9. 74' Trevor David
  10. 75' J. Cijntje B. Limbombe
  11. 87' K. Leidsman L. Kaak
  12. 87' G. Büttner T. David
  13. 90' Kyvon Leidsman
  14. 90'+1 D. Jubitana P. Pflücke
  15. 90'+1 J. Takidine B. Bouchouari
  16. FT2-0

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Streppel
  1. 1R. de Boer 7.2
  2. 4G. Joppen 7.7
  3. 2S. Marzo 7.3
  4. 3R. Jensen ▼ 61' 7.0
  5. 5A. Absalem 7.5
  6. 8N. Vossebelt 6.9
  7. 6R. Klaasen 7.3
  8. 14P. Pflücke ▼ 90' 7.7
  9. 35B. Bouchouari ▼ 90' 7.5
  10. 9D. Vente 7.2
  11. 7B. Limbombe ⚽2 ▼ 75' 8.5

Dự bị 9

  1. 27D. Werker ▲ 61' 6.7
  2. 11J. Cijntje ▲ 75' 6.9
  3. 10D. Jubitana ▲ 90'
  4. 17J. Takidine ▲ 90'
  5. 36L. Hamers
  6. 20X. Lambrix
  7. 34J. Vijgen
  8. 37D. Vranken
  9. 29R. Schoonbrood
FC OSS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Peeters
  1. 1N. Alblas 7.0
  2. 15L. Piqué 6.9
  3. 8R. van den Herik 6.9
  4. 5N. Abdat ▼ 57' 6.7
  5. 4J. Lammers 6.9
  6. 3T. David ▼ 87' 6.2
  7. 6L. Kaak ▼ 87' 6.5
  8. 10J. Mathieu 6.2
  9. 31J. Sanches 6.3
  10. 23R. Margaret ▼ 57' 6.2
  11. 9K. Tejan ▼ 64' 6.2

Dự bị 12

  1. 7J. Margaritha ▲ 57' 6.9
  2. 2I. Pata ▲ 57' 6.5
  3. 29M. De Smet ▲ 64' 6.7
  4. 12K. Leidsman ▲ 87' 6.5
  5. 28G. Büttner ▲ 87' 6.7
  6. 11S. Buyl
  7. 13B. Prinssen
  8. 24M. Gootjes
  9. 22N. Fleuren
  10. 21G. Damen
  11. 16L. van Meurs
  12. 14D. Guezen

Thống kê

005
530
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm5
8Trúng đích1
9Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
1Cứu thua6
470Chuyền bóng427
388Chuyền chính xác347
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu43
89Ghi được55
66Thủng lưới74
1.89Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu