FC OSS
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Roda

FC OSS vs Roda

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 0-2 Roda tại Eerste Divisie, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 2, hòa 2, Roda thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLWLL FC OSS
WWDDW Roda
  1. 30' 0-1 J. Kruiver
  2. 31' Mitchell van Rooijen
  3. 36' Thibo Baeten
  4. 38' Orhan Dzepar
  5. HT0-1
  6. 57' A. Stensrud M. Esajas
  7. 57' M. Hinoke J. Zimmerman
  8. 59' R. Kongolo O. Džepar
  9. 59' T. Çukur T. Baeten
  10. 63' Rodney Kongolo
  11. 68' T. van der Werff M. van Rooijen
  12. 69' M. Remans K. Loukili
  13. 71' W. Spieringhs L. Beerten
  14. 71' M. Breij E. Peña Zauner
  15. 77' 0-2 R. Kongolo · W. Spieringhs
  16. 83' S. Zitman J. Kuijpers
  17. 87' K. Veendorp R. Leijten
  18. FT0-2

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ultee
  1. 1M. Havekotte 7.6
  2. 20G. Troupée 6.9
  3. 2L. Miguel 7.2
  4. 4X. Lambrix 7.2
  5. 26J. Kuijpers ▼ 83' 6.6
  6. 8M. Esajas ▼ 57' 7.5
  7. 6M. van Rooijen ▼ 68' 6.2
  8. 10G. Korte 6.9
  9. 7K. Loukili ▼ 69' 7.2
  10. 75J. Zimmerman ▼ 57' 6.3
  11. 39A. Allemeersch 7.0

Dự bị 12

  1. 9A. Stensrud ▲ 57' 7.0
  2. 17M. Hinoke ▲ 57' 7.0
  3. 14T. van der Werff ▲ 68' 6.3
  4. 11M. Remans ▲ 69' 7.2
  5. 31S. Zitman ▲ 83' 6.9
  6. 27D. Remie
  7. 21T. Cox
  8. 29T. Niekel
  9. 18M. Toure
  10. 3C. Mac-Intosch
  11. 5J. Van Bost
  12. 16M. van Herk
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 52I. El Maach 8.6
  2. 22J. Kruiver 8.0
  3. 13N. Röseler 7.2
  4. 4B. Koglin 7.6
  5. 8J. Müller 7.0
  6. 17O. Džepar ▼ 59' 7.2
  7. 15L. Beerten ▼ 71' 7.0
  8. 47C. Seedorf 8.2
  9. 20R. Leijten ▼ 87' 6.6
  10. 7E. Peña Zauner ▼ 71' 6.9
  11. 97T. Baeten ▼ 59' 6.9

Dự bị 12

  1. 21R. Kongolo ▲ 59' 7.2
  2. 9T. Çukur ▲ 59' 7.0
  3. 6W. Spieringhs ▲ 71' 7.3
  4. 14M. Breij ▲ 71' 6.7
  5. 34K. Veendorp ▲ 87' 6.7
  6. 33J. Timmermans
  7. 27M. Bangura
  8. 30C. Van Hemelryck
  9. 23J. Steins
  10. 11I. Griffith
  11. 26R. El Meliani
  12. 18T. Köther

Thống kê

019
730
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm20
7Trúng đích7
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm11
11Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn7
9Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
5Cứu thua7
412Chuyền bóng362
333Chuyền chính xác286
81%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

41Trận đấu44
35Ghi được59
70Thủng lưới63
0.85Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu