Roda vs FC OSS
Tỷ số chung cuộc: Roda 2-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 6, hòa 2, FC OSS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- WWDDW Roda
- LLWLL FC OSS
- 39' W. Ould-Chikh · A. van der Heide 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Bangura ▼ M. Schmid
- 57' ▲ G. Korte ▼ C. Mac-Intosch
- 57' ▲ E. Hernández ▼ T. van Leeuwen
- 58' Xander Lambrix
- 58' ▲ J. Eijgenraam ▼ V. Pavlidis
- 66' ▲ S. Ouaissa ▼ A. van der Heide
- 66' ▲ D. Ladan ▼ A. Allemeersch
- 67' Matisse Didden
- 82' ▲ L. Daneels ▼ E. Peña Zauner
- 85' ▲ N. Röseler ▼ M. Didden
- 85' ▲ M. van Peer ▼ X. Lambrix
- 87' L. Daneels · W. Ould-Chikh 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 16K. Bucker 7.2
- 44B. Reith 7.9
- 3M. Didden ▼ 85' 7.3
- 4B. Koglin 7.9
- 5T. Bijleveld 7.6
- 21R. Kongolo 7.3
- 6W. Spieringhs 7.2
- 26A. van der Heide ⇢ ▼ 66' 7.0
- 10W. Ould-Chikh ⚽ ⇢ 9.3
- 7E. Peña Zauner ▼ 82' 7.2
- 9M. Schmid ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 27M. Bangura ▲ 46' 6.3
- 25S. Ouaissa ▲ 66' 7.2
- 14L. Daneels ⚽ ▲ 82' 8.0
- 13N. Röseler ▲ 85' 6.7
- 17J. Takidine
- 19L. Krasniqi
- 8N. Vossebelt
- 22L. Hamers
- 18F. Sposito
- 23J. Steins
- 24T. van den Branden
- 1M. Havekotte 6.9
- 17R. van Eijma 7.0
- 3C. Mac-Intosch ▼ 57' 6.6
- 24V. Pavlidis ▼ 58' 6.5
- 2I. Pata 6.6
- 31S. Zitman 6.0
- 4X. Lambrix ▼ 85' 6.7
- 27J. Mulder 6.9
- 8T. van Leeuwen ▼ 57' 7.3
- 11K. Doumtsios 6.7
- 39A. Allemeersch ▼ 66' 6.7
Dự bị 10
- 10G. Korte ▲ 57' 6.7
- 22E. Hernández ▲ 57' 6.7
- 6J. Eijgenraam ▲ 58' 6.2
- 87D. Ladan ▲ 66' 6.3
- 20M. van Peer ▲ 85' 6.3
- 21T. Cox
- 23G. Gertsen
- 26J. Kuijpers
- 30M. Schouten
- 16L. van Meurs
Thống kê
01⚑5
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm10
6Trúng đích2
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc5
0Việt vị3
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
631Chuyền bóng338
552Chuyền chính xác257
87%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
46Trận đấu46
86Ghi được56
52Thủng lưới70
1.87Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai29