FC OSS
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Roda

FC OSS vs Roda

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 3-0 Roda tại Eerste Divisie, 21 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 2, hòa 2, Roda thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 12
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Trọng tài
I. Oostrom
Phong độ
LLWLL FC OSS
WWDDW Roda
  1. HT0-0
  2. 62' R. van Eijma · T. Lake 1-0
  3. 63' L. Daneels R. Postema
  4. 63' M. Mallahi A. van der Heide
  5. 67' R. Margaret D. Ladan
  6. 67' J. Margaritha T. Lake
  7. 70' Trevor David
  8. 71' J. Margaritha 2-0
  9. 72' L. Hartjes P. Sieben
  10. 76' I. Pata T. David
  11. 85' M. Hilderink J. Sanches
  12. 86' Roshon van Eijma
  13. 90'+1 Ömer Gündüz
  14. 90'+3 J. Margaritha11m 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: K. Aelbrecht
  1. 1T. Jansen 9.2
  2. 13T. David ▼ 76' 6.6
  3. 15L. Piqué 7.0
  4. 4R. van Eijma 8.3
  5. 8R. van den Herik 6.9
  6. 12D. van der Sluys 6.9
  7. 31J. Sanches ▼ 85' 6.9
  8. 18Ö. Gündüz 7.2
  9. 20J. van der Sluijs 6.2
  10. 11T. Lake ▼ 67' 7.3
  11. 9D. Ladan ▼ 67' 6.5

Dự bị 12

  1. 28R. Margaret ▲ 67' 6.3
  2. 7J. Margaritha ⚽2 ▲ 67' 9.2
  3. 2I. Pata ▲ 76' 6.5
  4. 3M. Hilderink ▲ 85' 6.3
  5. 16L. van Meurs
  6. 17M. Afaker
  7. 23T. Beekman
  8. 22B. Leeflang
  9. 21J. Mukeh
  10. 39K. Leidsman
  11. 30J. Fitz-Jim
  12. 19R. Dekker
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Streppel
  1. 21M. Nicolas 6.5
  2. 44B. Reith 6.6
  3. 4G. Joppen 6.2
  4. 3T. van de Pavert 6.6
  5. 20X. Lambrix 6.0
  6. 8N. Vossebelt 7.0
  7. 11P. Sieben ▼ 72' 7.2
  8. 26A. van der Heide ▼ 63' 7.2
  9. 29R. Postema ▼ 63' 7.3
  10. 7B. Limbombe 6.6
  11. 9D. Vente 7.0

Dự bị 9

  1. 14L. Daneels ▲ 63' 6.5
  2. 27M. Mallahi ▲ 63' 6.7
  3. 6L. Hartjes ▲ 72' 6.7
  4. 1R. de Boer
  5. 23F. Mayer
  6. 15A. Barak
  7. 36L. Hamers
  8. 31J. Mpie
  9. 17J. Takidine

Thống kê

031
300
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm15
7Trúng đích8
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
1Phạt góc3
2Việt vị1
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
8Cứu thua4
338Chuyền bóng580
230Chuyền chính xác465
68%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu43
55Ghi được57
88Thủng lưới67
1.25Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu