Jong Utrecht
5 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
Jong PSV U21

Jong Utrecht vs Jong PSV U21

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 5-3 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 19 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 3, hòa 2, Jong PSV U21 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 23
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLDW Jong Utrecht
WDDWL Jong PSV U21
  1. 9' Jaygo van Ommeren
  2. 9' R. El Arguioui Z. Iqbal
  3. 9' 0-1 S. Bouhoudane11m
  4. 11' 0-2 A. Bouhamdi · W. Kuhn
  5. 13' Per Kloosterboer
  6. 18' R. El Arguioui · B. Menzo 1-2
  7. 28' N. Viereck · O. Agougil 2-2
  8. 30' 2-3 J. van den Berg · M. Bahaty
  9. HT2-3
  10. 46' M. Ghaddari J. van Ommeren
  11. 46' M. Monamay A. Bouhamdi
  12. 52' Sven van der Plas
  13. 57' B. Menzo 3-3
  14. 62' E. Waayers J. van den Berg
  15. 62' B. Mulders E. Bassey
  16. 67' V. Plantinga B. Menzo
  17. 67' S. Ebite
  18. 68' V. Plantinga 4-3
  19. 71' Wessel Kuhn
  20. 71' A. Jones S. Bouhoudane
  21. 80' N. Dundas T. den Boggende
  22. 81' Manuel Bahaty
  23. 83' J. Beerens S. Sidibe
  24. 88' Wessel Kooy
  25. 90' Noa Dundas
  26. 90' M. Ghaddari 5-3
  27. FT5-3

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Otten
  1. 1K. Gadellaa 6.7
  2. 2S. van der Wegen 6.3
  3. 3N. Viereck 7.2
  4. 14W. Kooy 6.5
  5. 5P. Kloosterboer 5.6
  6. 6Z. Iqbal ▼ 9' 6.7
  7. 8J. van Ommeren ▼ 46' 6.2
  8. 7B. Menzo ▼ 67' 8.2
  9. 10O. Agougil 7.2
  10. 11M. Jensen 6.3
  11. 9T. den Boggende ▼ 80' 6.9

Dự bị 10

  1. 31M. Eppink
  2. 32J. Eversen
  3. 12M. Ghaddari ▲ 46' 7.6
  4. 13B. van den Boogaard
  5. 15V. Plantinga ▲ 67' 7.9
  6. 16N. Dundas ▲ 80' 6.5
  7. 17G. Arcos
  8. 18J. Sneijder
  9. 19S. Ebite ▲ 67' 6.9
  10. 20R. El Arguioui ▲ 9' 7.7
Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Stijn Schaars
  1. 51T. Smolenaars 5.5
  2. 2E. Bassey ▼ 62' 5.9
  3. 3S. van der Plas 6.0
  4. 4F. Merien 5.6
  5. 5W. Kuhn 6.3
  6. 7M. Bahaty 6.2
  7. 6S. Sidibe ▼ 83' 6.5
  8. 8J. van den Berg ▼ 62' 8.0
  9. 11F. Kluit 6.5
  10. 10A. Bouhamdi ▼ 46' 7.0
  11. 9S. Bouhoudane ▼ 71' 6.3

Dự bị 8

  1. 16S. Kuijsten
  2. 14M. Monamay ▲ 46' 5.9
  3. 18Y. Raap
  4. 21E. Waayers ▲ 62' 6.0
  5. 15R. van de Riet
  6. 20B. Mulders ▲ 62' 5.9
  7. 17J. Beerens ▲ 83' 6.5
  8. 19A. Jones ▲ 71' 6.5

Thống kê

043
030
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm12
10Trúng đích5
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc0
5Việt vị3
10Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
2Cứu thua5
362Chuyền bóng361
268Chuyền chính xác276
74%Chính xác chuyền76%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu44
61Ghi được76
66Thủng lưới74
1.49Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu