Jong PSV U21
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Utrecht

Jong PSV U21 vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 2-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 5, hòa 2, Jong Utrecht thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 35
Sân vận động
PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
Phong độ
WDDWL Jong PSV U21
LLLDW Jong Utrecht
  1. 29' Joshua Mukeh
  2. 29' Lynden Edhart
  3. 34' J. Uneken · K. Jansen 1-0
  4. HT1-0
  5. 64' E. Bars J. Simons
  6. 71' A. Oehlers G. Yah
  7. 71' M. Akkerman J. van de Haar
  8. 73' M. Nassoh · E. van de Blaak 2-0
  9. 81' N. Bukala S. van der Wegen
  10. 81' R. El Arguioui A. Blake
  11. 81' N. Viereck J. Mukeh
  12. 86' I. Houben T. Abed
  13. 86' E. Geerts M. Jiménez
  14. 90'+2 B. Rovers M. Nassoh
  15. FT2-0

Đội hình

Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Boessen
  1. 1N. Schiks 7.2
  2. 2E. van de Blaak 8.2
  3. 3C. Egan-Riley 8.5
  4. 4M. Dams 7.5
  5. 5K. Jansen 8.6
  6. 6T. Land 8.2
  7. 8M. Jiménez ▼ 86' 7.7
  8. 7T. Abed ▼ 86' 8.0
  9. 10J. Simons ▼ 64' 6.9
  10. 11M. Nassoh ▼ 90' 8.3
  11. 9J. Uneken 7.9

Dự bị 8

  1. 20E. Bars ▲ 64' 6.7
  2. 17I. Houben ▲ 86'
  3. 18E. Geerts ▲ 86'
  4. 22B. Rovers ▲ 90'
  5. 14M. Dağaşan
  6. 19J. Kwaaitaal
  7. 23T. Smolenaars
  8. 16K. Peersman
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1T. Nijhuis 7.2
  2. 2R. van Hees 6.3
  3. 3W. Kooy 6.5
  4. 14J. Mukeh ▼ 81' 6.7
  5. 5N. Held 6.9
  6. 10S. van der Wegen ▼ 81' 6.6
  7. 6S. Andersen 6.9
  8. 8G. Yah ▼ 71' 7.0
  9. 7A. Blake ▼ 81' 6.6
  10. 9J. van de Haar ▼ 71' 6.9
  11. 11L. Edhart 5.2

Dự bị 12

  1. 19A. Oehlers ▲ 71' 6.5
  2. 17M. Akkerman ▲ 71' 6.5
  3. 16N. Bukala ▲ 81' 6.3
  4. 20R. El Arguioui ▲ 81' 6.9
  5. 23N. Viereck ▲ 81' 6.9
  6. 21T. Augustinus-Jensen
  7. 15M. Driezen
  8. 24P. Kloosterboer
  9. 18O. van Eldik
  10. 12A. Boumenjal
  11. 31A. Dithmer
  12. 32S. van der Heijden

Thống kê

002
311
72%Kiểm soát bóng28%
17Dứt điểm11
8Trúng đích3
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
815Chuyền bóng310
731Chuyền chính xác208
90%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

41Trận đấu43
65Ghi được36
90Thủng lưới86
1.59Bàn thắng mỗi trận0.84
6Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu