Jong Utrecht
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Jong PSV U21

Jong Utrecht vs Jong PSV U21

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-2 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 3, hòa 2, Jong PSV U21 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLDW Jong Utrecht
WDDWL Jong PSV U21
  1. 4' 0-1 T. Abed · E. Bars
  2. 29' Rafik el Arguioui
  3. HT0-1
  4. 46' N. Dundas G. Yah
  5. 51' 0-2 J. Bawuah
  6. 62' S. Dris L. Edhart
  7. 62' S. van der Wegen R. El Arguioui
  8. 63' Y. Raap J. Bawuah
  9. 67' Wessel Kuhn
  10. 70' S. van der Plas M. Bresser
  11. 80' G. Charalampoglou T. den Boggende
  12. 80' J. van Riel N. Held
  13. 83' D. Gilbert Y. Raap
  14. FT0-2

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1A. Dithmer 6.6
  2. 2M. Ghaddari 6.2
  3. 3W. Kooy 6.7
  4. 14B. Hardley 6.9
  5. 5N. Held ▼ 80' 6.3
  6. 6I. Jenner 6.7
  7. 8G. Yah ▼ 46' 6.6
  8. 7E. Schlichting 6.7
  9. 10R. El Arguioui ▼ 62' 6.2
  10. 11L. Edhart ▼ 62' 6.3
  11. 9T. den Boggende ▼ 80' 6.6

Dự bị 9

  1. 16N. Dundas ▲ 46' 6.7
  2. 20S. Dris ▲ 62' 6.3
  3. 18S. van der Wegen ▲ 62' 6.6
  4. 19G. Charalampoglou ▲ 80' 6.3
  5. 15J. van Riel ▲ 80' 6.6
  6. 31M. Eppink
  7. 12A. Boumenjal
  8. 24M. Driezen
  9. 23N. Viereck
Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Groenendijk
  1. 1J. Drommel 7.2
  2. 2E. van de Blaak 6.9
  3. 3M. Bresser ▼ 70' 7.0
  4. 4W. Kuhn 7.2
  5. 5R. van de Riet 7.5
  6. 6E. Geerts 7.2
  7. 8J. Bawuah ▼ 63' 7.2
  8. 7T. Abed 7.3
  9. 10E. Bars 7.6
  10. 11A. Thomas 7.5
  11. 9J. Uneken 6.9

Dự bị 8

  1. 26Y. Raap ▲ 63' 6.2
  2. 13S. van der Plas ▲ 70' 6.9
  3. 18D. Gilbert ▲ 83' 6.7
  4. 22M. Dağaşan
  5. 20N. Verkooijen
  6. 17I. Houben
  7. 23K. Peersman
  8. 16T. Smolenaars

Thống kê

012
310
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm11
2Trúng đích6
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
434Chuyền bóng600
337Chuyền chính xác508
78%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

40Trận đấu42
35Ghi được61
87Thủng lưới94
0.88Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn30
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu