Jong Utrecht
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong PSV U21

Jong Utrecht vs Jong PSV U21

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-0 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 3, hòa 2, Jong PSV U21 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 11
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLDWW Jong Utrecht
DDWLD Jong PSV U21
  1. 32' Silas Andersen
  2. HT0-0
  3. 60' Reda El Meliani
  4. 66' J. Gonzaga J. Simons
  5. 69' E. Schlichting M. Akkerman
  6. 69' N. Bukala S. van der Wegen
  7. 69' J. van de Haar M. Rijks
  8. 80' A. Blake T. Augustinus-Jensen
  9. 86' G. Yah O. van Eldik
  10. FT0-0

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1K. Gadellaa 7.6
  2. 2R. van Hees 7.0
  3. 3W. Kooy 7.6
  4. 14J. Mukeh 7.5
  5. 5N. Held 6.9
  6. 10S. van der Wegen ▼ 69' 6.7
  7. 6S. Andersen 7.7
  8. 8O. van Eldik ▼ 86' 7.2
  9. 7M. Akkerman ▼ 69' 6.5
  10. 9M. Rijks ▼ 69' 6.9
  11. 11T. Augustinus-Jensen ▼ 80' 7.2

Dự bị 12

  1. 17E. Schlichting ▲ 69' 6.6
  2. 16N. Bukala ▲ 69' 6.3
  3. 19J. van de Haar ▲ 69' 6.2
  4. 21A. Blake ▲ 80' 6.6
  5. 25G. Yah ▲ 86'
  6. 22A. Oehlers
  7. 18L. Edhart
  8. 20R. El Arguioui
  9. 31D. Remie
  10. 23N. Viereck
  11. 12A. Boumenjal
  12. 24P. Kloosterboer
Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Boessen
  1. 1J. Drommel 8.2
  2. 2R. El Meliani 7.7
  3. 3E. van de Blaak 7.3
  4. 4M. Dams 7.3
  5. 5F. Oppegård 7.3
  6. 6T. Land 7.5
  7. 8M. Jiménez 7.9
  8. 10M. Nassoh 7.6
  9. 7J. Simons ▼ 66' 6.2
  10. 9J. van Duiven 7.6
  11. 11I. Houben 7.2

Dự bị 9

  1. 21J. Gonzaga ▲ 66' 6.7
  2. 18N. Verkooijen
  3. 22E. Waayers
  4. 15K. Jansen
  5. 23K. Peersman
  6. 14Y. Gil y Muiños
  7. 17O. Zimuangana
  8. 16N. Schiks
  9. 19R. Duiven

Thống kê

015
910
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm15
5Trúng đích4
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
5Phạt góc9
4Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
347Chuyền bóng638
247Chuyền chính xác539
71%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu41
36Ghi được65
86Thủng lưới90
0.84Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn32
17Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu