Jong Ajax
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Roda

Jong Ajax vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 2-2 Roda tại Eerste Divisie, 19 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 2, hòa 4, Roda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 23
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
WWDDW Roda
  1. 24' 0-1 J. Cooper-Love · I. Griffith
  2. 33' T. Peters · M. van der Lans 1-1
  3. 35' 1-2 A. van den Hurk · I. Griffith
  4. 40' Ethan Butera
  5. HT1-2
  6. 46' L. Jetten E. Butera
  7. 55' N. Chourak · J. Johnson 2-2
  8. 66' J. Deom A. van den Hurk
  9. 73' R. van de Pavert M. Muzungu
  10. 73' L. Maiorano I. Takidine
  11. 74' M. Ibrahimovic P. Nash
  12. 81' Maximilian Ibrahimović
  13. 86' Joshua Nisbet
  14. 86' K. Wolff N. Chourak
  15. 90' Koen Jansen
  16. FT2-2

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Willem Weijs
  1. 52P. Reverson 7.2
  2. 2A. Appiah 6.2
  3. 53M. van der Lans 6.0
  4. 4M. Muzungu ▼ 73' 6.3
  5. 5E. Butera ▼ 46' 6.2
  6. 8N. Chourak ▼ 86' 7.2
  7. 16J. Johnson 6.9
  8. 6T. Peters 8.2
  9. 7D. O'Niel 6.9
  10. 9S. Vink 6.2
  11. 11P. Nash ▼ 74' 6.2

Dự bị 10

  1. 12C. Setford
  2. L. Jetten ▲ 46' 7.0
  3. 15R. van de Pavert ▲ 73' 6.7
  4. 19M. Abdalla 7.0
  5. 18D. van der Vaart
  6. Z. Ouazane
  7. 28M. Ibrahimovic ▲ 74' 6.2
  8. 20L. Messori
  9. 22K. Wolff ▲ 86' 6.2
  10. 21D. Kalokoh
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Van Dessel
  1. 1J. Treichel 6.9
  2. 22J. Kruiver 6.2
  3. 3M. Tol 6.9
  4. 15L. Beerten 7.2
  5. 5K. Jansen 6.3
  6. 8J. P. Muller 6.2
  7. 4J. Nisbet 7.2
  8. 16J. Cooper-Love 7.9
  9. 11I. Griffith ⇢2 7.2
  10. 29I. Takidine ▼ 73' 6.2
  11. 9A. van den Hurk ▼ 66' 7.3

Dự bị 9

  1. 2J. Timmermans
  2. 20R. Leijten
  3. 21B. Zich
  4. 23J. Steins
  5. 24J. Deom ▲ 66' 6.9
  6. 26R. El Meliani
  7. 28J. Foss
  8. 34L. Maiorano ▲ 73' 6.3
  9. 35F. Janssen

Thống kê

023
520
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm16
3Trúng đích7
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị6
19Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
489Chuyền bóng433
425Chuyền chính xác367
87%Chính xác chuyền85%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu46
50Ghi được74
73Thủng lưới69
1.32Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu