Roda
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong Ajax

Roda vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Roda 1-0 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 12 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 4, Jong Ajax thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Trọng tài
C. Ruperti
Phong độ
WWDDW Roda
LWDWL Jong Ajax
  1. 37' J. Mpie X. Emmers
  2. HT0-0
  3. 67' D. Vente11m 1-0
  4. 70' O. Aertssen M. Milovanovic
  5. 70' D. Jermoumi T. Gooijer
  6. 72' N. Vossebelt P. Sieben
  7. 81' Xander Lambrix
  8. 83' T. van de Pavert M. Mallahi
  9. 84' F. Mayer X. Lambrix
  10. 84' G. Misehouy K. Hlynsson
  11. 85' Diyae Jermoumi
  12. 90'+6 Rody de Boer
  13. 90'+2 Jamie Yayi Mpie
  14. 90'+3 Kian Fitz-Jim
  15. 90'+1 S. Vos S. Hansen
  16. 90'+1 A. Martha D. Warmerdam
  17. FT1-0

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Streppel
  1. 1R. de Boer 8.3
  2. 44B. Reith 7.0
  3. 13N. Röseler 7.3
  4. 4G. Joppen 7.2
  5. 5T. Douglas 6.6
  6. 20X. Lambrix ▼ 84' 6.7
  7. 11P. Sieben ▼ 72' 7.3
  8. 27M. Mallahi ▼ 83' 7.2
  9. 22X. Emmers ▼ 37' 6.9
  10. 7B. Limbombe 6.5
  11. 9D. Vente 7.6

Dự bị 10

  1. 31J. Mpie ▲ 37' 6.7
  2. 8N. Vossebelt ▲ 72' 6.9
  3. 3T. van de Pavert ▲ 83' 6.6
  4. 23F. Mayer ▲ 84' 6.3
  5. 37D. Vranken
  6. 15A. Barak
  7. 34E. Usta
  8. 25S. Ouaissa
  9. 18F. Sposito
  10. 19Q. Beckx
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1S. Kremers 7.5
  2. 2T. Gooijer ▼ 70' 6.9
  3. 3D. Warmerdam ▼ 90' 7.5
  4. 4K. Pierie 6.9
  5. 5M. Milovanovic ▼ 70' 6.7
  6. 6Y. Regeer 7.0
  7. 8K. Fitz-Jim 6.7
  8. 7S. Hansen ▼ 90' 6.3
  9. 10K. Hlynsson ▼ 84' 6.6
  10. 11N. Ünüvar 6.9
  11. 9C. Rasmussen 6.9

Dự bị 11

  1. 15O. Aertssen ▲ 70' 6.7
  2. 16D. Jermoumi ▲ 70' 7.3
  3. 18G. Misehouy ▲ 84' 6.7
  4. 19S. Vos ▲ 90'
  5. 21A. Martha ▲ 90'
  6. 22J. Banel
  7. 12T. de Graaff
  8. 24E. Dall
  9. 20J. Brandes
  10. 17Giovanni
  11. 23J. Kjær

Thống kê

034
620
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm12
5Trúng đích6
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
4Phạt góc6
4Việt vị0
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
6Cứu thua4
301Chuyền bóng601
193Chuyền chính xác497
64%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu38
57Ghi được69
67Thủng lưới72
1.33Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu