Roda
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Jong Ajax

Roda vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Roda 3-3 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 4, Jong Ajax thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 5
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
WWDDW Roda
LWDWL Jong Ajax
  1. 12' 0-1 K. Wolff · A. Appiah
  2. 21' Paul Reverson
  3. 22' A. van den Hurk11m 1-1
  4. 39' Jay Kruiver
  5. 39' Michael Breij
  6. 39' Kayden Wolff
  7. 43' 1-2 K. Wolff · R. Bounida
  8. HT1-2
  9. 50' A. van den Hurk · J. Nisbet 2-2
  10. 63' T. Peters M. Verkuijl
  11. 63' R. van de Pavert A. Bouwman
  12. 64' J. Cooper-Love M. Paulissen
  13. 64' L. Maiorano C. Seedorf
  14. 70' L. Messori D. O'Niel
  15. 70' A. Ouazane K. Wolff
  16. 73' Luca Maiorano
  17. 76' S. Vink
  18. 79' I. Takidine A. van den Hurk
  19. 80' L. Maiorano · D. Van den Buijs 3-2
  20. 81' Luca Maiorano
  21. 81' Luca Maiorano
  22. 88' Avery Appiah
  23. 90' 3-3 S. Vink · D. Konadu
  24. FT3-3

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Van Dessel
  1. 1J. Treichel 7.3
  2. 22J. Kruiver 7.3
  3. 3M. Tol 6.6
  4. 33D. Van den Buijs 6.6
  5. 18T. Kother 6.2
  6. 8J. P. Muller 7.2
  7. 4J. Nisbet 6.6
  8. 14M. Breij 6.9
  9. 6M. Paulissen ▼ 64' 6.7
  10. 7C. Seedorf ▼ 64' 6.9
  11. 9A. van den Hurk ⚽2 ▼ 79' 8.2

Dự bị 12

  1. 21B. Zich
  2. 2J. Timmermans
  3. 29I. Takidine ▲ 79' 6.3
  4. 10J. Schwirten
  5. 20R. Leijten
  6. 17D. Lajud Martinez
  7. 11I. Griffith
  8. 28J. Foss
  9. 26R. El Meliani
  10. 16J. Cooper-Love ▲ 64' 6.3
  11. 15L. Beerten
  12. 34L. Maiorano ▲ 64' 7.3
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Willem Weijs
  1. 1P. Reverson 6.9
  2. 2A. Appiah 6.2
  3. 3J. Johnson 6.5
  4. 4A. Bouwman ▼ 63' 6.2
  5. 5L. Jetten 6.2
  6. 8S. Steur 7.5
  7. 6M. Verkuijl ▼ 63' 6.6
  8. 7D. O'Niel ▼ 70' 6.0
  9. 10R. Bounida 7.5
  10. 11K. Wolff ⚽2 ▼ 70' 8.9
  11. 9D. Konadu 6.9

Dự bị 10

  1. 21D. Kalokoh
  2. 16L. Messori ▲ 70' 6.6
  3. 20A. Ouazane ▲ 70' 6.6
  4. 23Z. Ouazane
  5. 18T. Peters ▲ 63' 6.3
  6. 12C. Setford
  7. 19S. Vink ▲ 76' 7.2
  8. 15R. van de Pavert ▲ 63' 6.6
  9. 17D. van der Vaart
  10. 22E. Unuvar

Thống kê

145
630
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm21
7Trúng đích8
5Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn8
5Phạt góc6
6Việt vị2
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
356Chuyền bóng534
292Chuyền chính xác469
82%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu38
74Ghi được50
69Thủng lưới73
1.61Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu