Roda vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Roda 2-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 4, Jong Ajax thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 12
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- WWDDW Roda
- LWDWL Jong Ajax
- 13' Jaydon Banel
- 14' E. Peña Zauner · M. Güçlü 1-0
- 21' Laurit Krasniqi
- 39' 1-1 N. Chourak · T. Gooijer
- 44' Nassef Chourak
- HT1-1
- 46' ▲ L. Beerten ▼ L. Krasniqi
- 48' Oualid Agougil
- 61' ▲ R. Sarfo ▼ D. Kalokoh
- 66' W. Ould-Chikh 2-1
- 68' Walid Ould-Chikh
- 69' ▲ S. Ebite ▼ S. Idumbo-Muzambo
- 69' ▲ N. Verschuren ▼ O. Agougil
- 71' ▲ M. Pourié ▼ M. Güçlü
- 71' ▲ L. Daneels ▼ S. Ouaissa
- 80' ▲ A. van der Heide ▼ E. Peña Zauner
- 90'+3 Raphaël Sarfo
- 90'+1 ▲ N. Vossebelt ▼ W. Ould-Chikh
- 90'+1 ▲ A. Appiah ▼ D. Jermoumi
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Bucker 7.2
- 44B. Reith 7.3
- 3M. Didden 7.2
- 4B. Koglin 7.2
- 19L. Krasniqi ▼ 46' 6.7
- 6W. Spieringhs 6.6
- 17O. Džepar 7.3
- 25S. Ouaissa ▼ 71' 7.9
- 10W. Ould-Chikh ⚽ ▼ 90' 8.3
- 7E. Peña Zauner ⚽ ▼ 80' 7.3
- 29M. Güçlü ⇢ ▼ 71' 6.9
Dự bị 11
- 15L. Beerten ▲ 46' 6.9
- 11M. Pourié ▲ 71' 6.7
- 14L. Daneels ▲ 71' 7.0
- 26A. van der Heide ▲ 80' 6.5
- 8N. Vossebelt ▲ 90'
- 18F. Sposito
- 22L. Hamers
- 20L. Been
- 23J. Steins
- 13N. Röseler
- 27M. Bangura
- 1C. Setford 8.3
- 2D. Jermoumi ▼ 90' 6.2
- 3O. Aertssen 7.0
- 4T. Gooijer ⇢ 7.3
- 5A. Martha 6.7
- 10N. Chourak ⚽ 7.6
- 6J. Brandes 6.6
- 8O. Agougil ▼ 69' 6.7
- 7J. Banel 6.6
- 9D. Kalokoh ▼ 61' 6.6
- 11S. Idumbo-Muzambo ▼ 69' 7.0
Dự bị 6
- 15R. Sarfo ▲ 61' 6.5
- 18S. Ebite ▲ 69' 6.3
- 16N. Verschuren ▲ 69' 7.0
- 19A. Appiah ▲ 90'
- 12T. de Graaff
- 17R. Speksnijder
Thống kê
02⚑11
⚑740
50%Kiểm soát bóng50%
28Dứt điểm12
11Trúng đích5
9Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn3
11Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
3Cứu thua9
400Chuyền bóng402
331Chuyền chính xác329
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
46Trận đấu38
86Ghi được54
52Thủng lưới69
1.87Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai26