Roda
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Ajax

Roda vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Roda 2-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 4, Jong Ajax thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 12
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
WWDDW Roda
LWDWL Jong Ajax
  1. 14' O. Džepar · C. Seedorf 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' A. Bouwmanphản lưới 2-0
  4. 60' D. Kalokoh Y. Boerhout
  5. 60' D. Jermoumi K. Wolff
  6. 60' P. Ugwu L. Jetten
  7. 63' 2-1 N. Chourak · D. Jermoumi
  8. 64' J. Schwirten T. Baeten
  9. 64' E. Peña Zauner C. Seedorf
  10. 70' I. Griffith P. Sejdiu
  11. 70' J. Brandes N. Chourak
  12. 81' Tiago Çukur11mhỏng 11m
  13. 83' R. Chahid M. Verkuijl
  14. FT2-1

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 16J. Treichel 6.9
  2. 22J. Kruiver 7.2
  3. 13N. Röseler 6.3
  4. 3T. Oude Kotte 6.7
  5. 8J. Müller 7.0
  6. 15L. Beerten 6.9
  7. 17O. Džepar 7.5
  8. 77P. Sejdiu ▼ 70' 6.6
  9. 97T. Baeten ▼ 64' 6.3
  10. 47C. Seedorf ▼ 64' 7.0
  11. 9T. Çukur 5.5

Dự bị 12

  1. 10J. Schwirten ▲ 64' 6.3
  2. 7E. Peña Zauner ▲ 64' 7.2
  3. 11I. Griffith ▲ 70' 6.3
  4. 32I. Moro
  5. 26R. El Meliani
  6. 20R. Leijten
  7. 24N. Markelo
  8. 27M. Bangura
  9. 4B. Koglin
  10. 18T. Köther
  11. 33J. Timmermans
  12. 90N. Marsman
Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Peereboom
  1. 1C. Setford 8.3
  2. 2G. Alders 6.9
  3. 3A. Bouwman 6.2
  4. 4N. Verschuren 6.6
  5. 5L. Jetten ▼ 60' 6.9
  6. 6M. Verkuijl ▼ 83' 6.9
  7. 8N. Chourak ▼ 70' 7.3
  8. 10S. Steur 6.7
  9. 7J. Faberski 7.2
  10. 9Y. Boerhout ▼ 60' 6.6
  11. 11K. Wolff ▼ 60' 6.3

Dự bị 8

  1. 21D. Kalokoh ▲ 60' 6.3
  2. 15D. Jermoumi ▲ 60' 6.6
  3. 16P. Ugwu ▲ 60' 7.2
  4. 17J. Brandes ▲ 70' 6.9
  5. 18R. Chahid ▲ 83' 6.3
  6. 19M. van der Lans
  7. 12P. Reverson
  8. 20R. Speksnijder

Thống kê

008
300
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm5
6Trúng đích4
5Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi6
3Cứu thua6
442Chuyền bóng407
357Chuyền chính xác326
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

44Trận đấu39
59Ghi được40
63Thủng lưới53
1.34Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu