Jong Ajax
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Roda

Jong Ajax vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 2-1 Roda tại Eerste Divisie, 22 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 2, hòa 4, Roda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 15
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Trọng tài
J. Rozendal
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
WWDDW Roda
  1. HT0-0
  2. 54' A. Salah-Eddine 1-0
  3. 58' D. Werker S. Marzo
  4. 61' Y. Regeer D. Rensch
  5. 70' 1-1 R. Klaasen
  6. 71' N. Vossebelt X. Emmers
  7. 71' J. Cijntje B. Limbombe
  8. 71' D. Jubitana B. Bouchouari
  9. 81' A. van Axel Dongen A. Martha
  10. 81' C. Rasmussen K. Hlynsson
  11. 82' A. van Axel Dongen · N. Ünüvar 2-1
  12. 89' M. de Waal N. Ünüvar
  13. 90'+1 Robert Klaasen
  14. FT2-1

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1J. Gorter 7.9
  2. 4N. Musampa 7.5
  3. 5A. Salah-Eddine 7.3
  4. 2D. Rensch ▼ 61' 7.2
  5. 10V. Jensen 7.2
  6. 3E. Llansana 7.3
  7. 6K. Fitz-Jim 6.2
  8. 8K. Hlynsson ▼ 81' 6.2
  9. 9Danilo 7.2
  10. 11N. Ünüvar ▼ 89' 7.5
  11. 7A. Martha ▼ 81' 6.7

Dự bị 9

  1. 22Y. Regeer ▲ 61' 6.6
  2. 17A. van Axel Dongen ▲ 81' 7.5
  3. 20C. Rasmussen ▲ 81' 6.7
  4. 21M. de Waal ▲ 89'
  5. 16T. Douglas
  6. 19Giovanni
  7. 18D. Warmerdam
  8. 15L. van Gelderen
  9. 12C. Raatsie
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Streppel
  1. 1R. de Boer 7.2
  2. 4G. Joppen 6.9
  3. 2S. Marzo ▼ 58' 6.6
  4. 3R. Jensen 7.2
  5. 5A. Absalem 6.9
  6. 6R. Klaasen 8.0
  7. 14P. Pflücke 7.3
  8. 22X. Emmers ▼ 71' 7.0
  9. 35B. Bouchouari ▼ 71' 6.6
  10. 9D. Vente 6.2
  11. 7B. Limbombe ▼ 71' 6.7

Dự bị 10

  1. 27D. Werker ▲ 58' 6.7
  2. 8N. Vossebelt ▲ 71' 6.3
  3. 11J. Cijntje ▲ 71' 6.9
  4. 10D. Jubitana ▲ 71' 6.3
  5. 29R. Schoonbrood
  6. 36L. Hamers
  7. 17J. Takidine
  8. 37D. Vranken
  9. 20X. Lambrix
  10. 34J. Vijgen

Thống kê

002
510
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm17
7Trúng đích7
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
2Phạt góc5
5Việt vị1
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
6Cứu thua5
631Chuyền bóng422
532Chuyền chính xác331
84%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu47
85Ghi được89
71Thủng lưới66
2.13Bàn thắng mỗi trận1.89
5Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu