Jong Ajax
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Roda

Jong Ajax vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-1 Roda tại Eerste Divisie, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 2, hòa 4, Roda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 36
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
WWDDW Roda
  1. 9' 0-1 V. Sejk
  2. 13' S. Vos · A. Martha 1-1
  3. 23' A. Henry A. Gaaei
  4. HT1-1
  5. 46' N. Chourak R. Chahid
  6. 46' O. Džepar A. van der Heide
  7. 60' R. Speksnijder Y. Boerhout
  8. 62' L. Daneels W. Ould-Chikh
  9. 63' Sami Ouaissa
  10. 69' M. Schmid R. Kongolo
  11. 83' A. Bouwman O. Gorter
  12. 89' M. Bangura E. Peña Zauner
  13. FT1-1

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Vos
  1. 1C. Setford 6.2
  2. 2A. Gaaei ▼ 23' 6.5
  3. 3O. Gorter ▼ 83' 6.9
  4. 4T. Gooijer 7.5
  5. 5A. Martha 7.9
  6. 6S. Vos 7.9
  7. 8K. Fitz-Jim 6.9
  8. 7J. Banel 6.3
  9. 10R. Chahid ▼ 46' 6.2
  10. 11Y. Boerhout ▼ 60' 6.3
  11. 9J. Rijkhoff 7.2

Dự bị 7

  1. 16A. Henry ▲ 23' 6.3
  2. 15N. Chourak ▲ 46' 7.2
  3. 17R. Speksnijder ▲ 60' 6.9
  4. 19A. Bouwman ▲ 83' 6.6
  5. 30S. Kremers
  6. 18D. O'Niel
  7. 12T. de Graaff
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 16C. Raatsie 7.0
  2. 44B. Reith 7.5
  3. 3M. Didden 7.0
  4. 15L. Beerten 7.0
  5. 2J. Müller 6.3
  6. 21R. Kongolo ▼ 69' 6.7
  7. 10W. Ould-Chikh ▼ 62' 7.0
  8. 26A. van der Heide ▼ 46' 6.7
  9. 25S. Ouaissa 7.2
  10. 7E. Peña Zauner ▼ 89' 6.7
  11. 11V. Sejk 7.3

Dự bị 12

  1. 17O. Džepar ▲ 46' 7.0
  2. 14L. Daneels ▲ 62' 6.6
  3. 9M. Schmid ▲ 69' 6.9
  4. 27M. Bangura ▲ 89'
  5. 24J. Nsingi
  6. 4B. Koglin
  7. 1K. Bucker
  8. 8N. Vossebelt
  9. 18F. Sposito
  10. 19L. Krasniqi
  11. 20L. Been
  12. 28S. Krawczyk

Thống kê

003
210
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm13
3Trúng đích5
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị3
14Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
440Chuyền bóng491
344Chuyền chính xác389
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

38Trận đấu46
54Ghi được86
69Thủng lưới52
1.42Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu