Jong Ajax vs Roda
Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-2 Roda tại Eerste Divisie, 23 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 2, hòa 4, Roda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
- Trọng tài
- K. Puts
- Phong độ
- LWDWL Jong Ajax
- WWDDW Roda
- 20' ▲ J. Banel ▼ S. Vos
- 24' D. Warmerdam · K. Hlynsson 1-0
- 41' 1-1 D. Vente · L. Daneels
- 45'+3 1-2 D. Warmerdamphản lưới
- HT1-2
- 46' ▲ S. Ouaissa ▼ P. Sieben
- 58' ▲ R. Postema ▼ D. Vente
- 71' ▲ A. van der Heide ▼ L. Daneels
- 76' ▲ S. Hansen ▼ L. Lucca
- 76' ▲ G. Misehouy ▼ K. Fitz-Jim
- 83' Youri Regeer
- 83' ▲ A. Martha ▼ T. Gooijer
- 86' ▲ N. Vossebelt ▼ B. Limbombe
- FT1-2
Đội hình
- 1T. de Graaff 7.0
- 2T. Gooijer ▼ 83' 6.2
- 3O. Aertssen 7.3
- 4D. Warmerdam ⚽ 7.2
- 5J. Hato 7.3
- 10Y. Regeer 7.0
- 6S. Vos ▼ 20' 6.9
- 8K. Fitz-Jim ▼ 76' 6.9
- 7C. Rasmussen 6.6
- 9L. Lucca ▼ 76' 6.3
- 11K. Hlynsson ⇢ 6.7
Dự bị 6
- 17J. Banel ▲ 20' 6.3
- 18S. Hansen ▲ 76' 6.6
- 16G. Misehouy ▲ 76' 6.9
- 15A. Martha ▲ 83' 6.2
- 12C. Setford
- 19C. van Bohemen
- 21M. Nicolas 7.6
- 44B. Reith 6.9
- 13N. Röseler 6.9
- 20X. Lambrix 6.5
- 5T. Douglas 7.3
- 14L. Daneels ⇢ ▼ 71' 6.9
- 6L. Hartjes 6.9
- 10T. Bijleveld 6.9
- 7B. Limbombe ▼ 86' 6.9
- 9D. Vente ⚽ ▼ 58' 7.3
- 11P. Sieben ▼ 46' 7.0
Dự bị 11
- 25S. Ouaissa ▲ 46' 7.2
- 29R. Postema ▲ 58' 6.9
- 26A. van der Heide ▲ 71' 6.3
- 8N. Vossebelt ▲ 86' 6.7
- 31J. Mpie
- 1R. de Boer
- 36L. Hamers
- 4G. Joppen
- 15A. Barak
- 17J. Takidine
- 23F. Mayer
Thống kê
01⚑3
⚑500
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm15
7Trúng đích6
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
5Cứu thua6
595Chuyền bóng298
489Chuyền chính xác207
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu43
69Ghi được57
72Thủng lưới67
1.82Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai38