Roda vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Roda 2-2 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 8 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 4, Jong Ajax thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 34
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Trọng tài
- R. Gansner
- Phong độ
- WWDDW Roda
- WDWLL Jong Ajax
- 15' 0-1 N. Ünüvar · M. Ihattaren
- 18' Richard Jensen
- 28' Rio Hillen
- 43' P. Pflücke · D. Vente 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ P. Delgado ▼ C. Rasmussen
- 46' ▲ A. Martha ▼ M. Ihattaren
- 48' Robert Klaasen
- 53' D. Vente · A. Absalem 2-1
- 59' 2-2 K. Hlynsson · K. Fitz-Jim
- 63' ▲ D. Werker ▼ R. Klaasen
- 63' ▲ D. van den Berg ▼ R. Jensen
- 77' ▲ M. Amissi ▼ B. Limbombe
- 77' ▲ N. Vossebelt ▼ B. Bouchouari
- 87' ▲ J. Mpie ▼ X. Emmers
- 87' ▲ G. Yah ▼ K. Fitz-Jim
- FT2-2
Đội hình
- 1R. de Boer 6.5
- 4G. Joppen 6.5
- 2S. Marzo 6.9
- 3R. Jensen ▼ 63' 6.2
- 5A. Absalem ⇢ 7.7
- 6R. Klaasen ▼ 63' 6.3
- 14P. Pflücke ⚽ 7.2
- 22X. Emmers ▼ 87' 7.3
- 35B. Bouchouari ▼ 77' 6.6
- 9D. Vente ⚽ ⇢ 8.7
- 7B. Limbombe ▼ 77' 5.9
Dự bị 12
- 27D. Werker ▲ 63' 6.6
- 10D. van den Berg ▲ 63' 6.9
- 30M. Amissi ▲ 77' 6.7
- 8N. Vossebelt ▲ 77' 6.5
- 31J. Mpie ▲ 87' 6.9
- 18T. Altman
- 37D. Vranken
- 36L. Hamers
- 15D. Muringen
- 20X. Lambrix
- 17J. Takidine
- 46P. van Anholt
- 1C. Raatsie 7.5
- 4N. Musampa 7.3
- 5A. Salah-Eddine 6.5
- 3R. Hillen 6.3
- 2T. Gooijer 7.3
- 7M. Ihattaren ⇢ ▼ 46' 6.7
- 6K. Fitz-Jim ⇢ ▼ 87' 7.2
- 8K. Hlynsson ⚽ 7.3
- 11S. Hansen 6.6
- 10N. Ünüvar ⚽ 7.7
- 9C. Rasmussen ▼ 46' 6.3
Dự bị 8
- 19P. Delgado ▲ 46' 6.9
- 20A. Martha ▲ 46' 7.0
- 17G. Yah ▲ 87' 6.3
- 18J. Campagne
- 21J. Kjær
- 15S. van der Sloot
- 12J. Roggeveen
- 16Y. Baas
Thống kê
02⚑15
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
28Dứt điểm9
7Trúng đích4
10Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm7
11Bị chặn1
15Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
319Chuyền bóng480
224Chuyền chính xác377
70%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
47Trận đấu40
89Ghi được85
66Thủng lưới71
1.89Bàn thắng mỗi trận2.13
12Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai44