Jong Ajax
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Roda

Jong Ajax vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 3-1 Roda tại Eerste Divisie, 23 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 2, hòa 4, Roda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
WWDDW Roda
  1. 5' N. Chourak · J. Rijkhoff 1-0
  2. 8' 1-1 C. Seedorf · R. Leijten
  3. 28' P. Ugwu A. Bouwman
  4. 28' J. Rijkhoff11m 2-1
  5. HT2-1
  6. 65' L. Jetten J. Mokio
  7. 65' R. Bounida J. Rijkhoff
  8. 65' J. Brandes S. Steur
  9. 66' M. Bangura N. Markelo
  10. 67' T. Çukur P. Sejdiu
  11. 78' E. Peña Zauner J. Müller
  12. 86' Orhan Dzepar
  13. 90'+1 J. Faberski · R. Bounida 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Peereboom
  1. 1P. Reverson 8.0
  2. 2G. Alders 7.7
  3. 3A. Bouwman ▼ 28' 6.7
  4. 4D. Janse 7.2
  5. 5J. Mokio ▼ 65' 6.7
  6. 8N. Chourak 7.5
  7. 6M. Verkuijl 7.5
  8. 10S. Steur ▼ 65' 6.6
  9. 7J. Faberski 7.3
  10. 9J. Rijkhoff ▼ 65' 8.5
  11. 11J. Banel 7.2

Dự bị 10

  1. 16P. Ugwu ▲ 28' 6.9
  2. 17L. Jetten ▲ 65' 6.9
  3. 21R. Bounida ▲ 65' 6.9
  4. 18J. Brandes ▲ 65' 6.3
  5. 19S. Vink
  6. 12C. Setford
  7. 22Y. Boerhout
  8. 23D. Kalokoh
  9. 20R. Speksnijder
  10. 15D. Jermoumi
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 90N. Marsman 7.2
  2. 24N. Markelo ▼ 66' 6.5
  3. 4B. Koglin 6.5
  4. 3T. Oude Kotte 6.9
  5. 8J. Müller ▼ 78' 6.6
  6. 17O. Džepar 7.0
  7. 15L. Beerten 6.6
  8. 77P. Sejdiu ▼ 67' 6.3
  9. 20R. Leijten 7.5
  10. 47C. Seedorf 8.0
  11. 97T. Baeten 6.6

Dự bị 10

  1. 27M. Bangura ▲ 66' 6.7
  2. 9T. Çukur ▲ 67' 6.6
  3. 7E. Peña Zauner ▲ 78' 6.9
  4. 26R. El Meliani
  5. 33J. Timmermans
  6. 10J. Schwirten
  7. 21R. Kongolo
  8. 30C. Van Hemelryck
  9. 18T. Köther
  10. 23J. Steins

Thống kê

003
810
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm17
8Trúng đích7
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
3Phạt góc8
2Việt vị3
15Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
6Cứu thua5
392Chuyền bóng424
312Chuyền chính xác344
80%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

39Trận đấu44
40Ghi được59
53Thủng lưới63
1.03Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu