Helmond Sport vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 2-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 3, hòa 3, Jong Ajax thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 17
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- LDLWW Helmond Sport
- LWDWL Jong Ajax
- 38' M. Lukowicz · D. Vos 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Kasanwirjo ▼ A. Appiah
- 51' N. Makanza · A. Leipold 2-0
- 56' ▲ T. Essakkati ▼ A. Absalem
- 62' ▲ L. Abildgaard ▼ K. Wolff
- 62' ▲ D. Kalokoh ▼ D. Konadu
- 73' ▲ J. Ogenia ▼ A. Leipold
- 73' ▲ M. Ludwig ▼ H. Ingason
- 74' Maik Lukowicz
- 74' ▲ Z. Ouazane ▼ D. O'Niel
- 76' 2-1 D. Kalokoh · S. Vink
- 82' ▲ T. Romers ▼ T. Peters
- 87' ▲ L. Semic ▼ N. Makanza
- 87' ▲ L. Bajrami ▼ M. Lukowicz
- 90'+5 Menno Bergsen
- 90'+4 Michel Ludwig
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Bergsen 6.9
- 24A. Et Taibi 7.0
- 3F. Van Den Eynden 6.3
- 28D. Vos ⇢ 6.9
- 5T. Poll 6.9
- 36A. Leipold ⇢ ▼ 73' 7.9
- 22A. Dizdarevic 7.3
- 26N. Makanza ⚽ ▼ 87' 7.5
- 27A. Absalem ▼ 56' 6.7
- 19H. Ingason ▼ 73' 6.7
- 16M. Lukowicz ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 10
- 23K. Aben
- 21H. Wentges
- 4B. Koglin
- 2J. Ogenia ▲ 73' 6.3
- 17L. Semic ▲ 87' 6.9
- 47D. Geerts
- 41J. Geerts
- 6M. Ludwig ▲ 73' 6.5
- 9L. Bajrami ▲ 87' 6.3
- 34T. Essakkati ▲ 56' 6.2
- 1P. Reverson 6.9
- 2A. Appiah ▼ 46' 6.2
- 3M. van der Lans 7.2
- 4J. Amour 6.9
- 5E. Butera 6.7
- 6T. Peters ▼ 82' 6.7
- 8S. Vink ⇢ 6.9
- 7K. Wolff ▼ 62' 6.3
- 10N. Chourak 7.3
- 11D. O'Niel ▼ 74' 6.2
- 9D. Konadu ▼ 62' 6.3
Dự bị 8
- 12C. Setford
- 15K. Kasanwirjo ▲ 46' 7.0
- 16S. Tilborg
- 17S. de Falco
- 18T. Romers ▲ 82' 6.7
- 19L. Abildgaard ▲ 62' 6.3
- 20D. Kalokoh ⚽ ▲ 62' 7.7
- 21Z. Ouazane ▲ 74' 6.5
Thống kê
03⚑6
⚑400
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm6
4Trúng đích3
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc4
4Việt vị2
13Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
2Cứu thua2
364Chuyền bóng540
295Chuyền chính xác482
81%Chính xác chuyền89%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu38
45Ghi được50
68Thủng lưới73
1.07Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai32