Jong Ajax
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Helmond Sport

Jong Ajax vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 20 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 3, Helmond Sport thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Trọng tài
R. Gansner
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
DLDLW Helmond Sport
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 J. Van Landschoot · J. Goselink
  3. 59' C. Rasmussen A. van Axel Dongen
  4. 70' E. Llansana · N. Ünüvar 1-1
  5. 71' Y. Baas A. Salah-Eddine
  6. 71' S. van der Sloot K. Fitz-Jim
  7. 71' A. Martha M. de Waal
  8. 76' S. Vereijken J. Lion
  9. 76' D. Seys J. Houttequiet
  10. 80' Liam Van Gelderen
  11. 80' K. Bukusu G. Bosiers
  12. 83' T. Douglas D. Warmerdam
  13. FT1-1

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1J. Gorter 6.9
  2. 2L. van Gelderen 6.9
  3. 4N. Musampa 7.2
  4. 5A. Salah-Eddine ▼ 71' 6.3
  5. 3E. Llansana 7.3
  6. 8K. Fitz-Jim ▼ 71' 6.2
  7. 9M. de Waal ▼ 71' 6.5
  8. 6D. Warmerdam ▼ 83' 7.0
  9. 10K. Hlynsson 7.2
  10. 11N. Ünüvar 6.9
  11. 7A. van Axel Dongen ▼ 59' 7.2

Dự bị 9

  1. 20C. Rasmussen ▲ 59' 6.7
  2. 18Y. Baas ▲ 71' 6.9
  3. 15S. van der Sloot ▲ 71' 6.6
  4. 21A. Martha ▲ 71' 6.9
  5. 16T. Douglas ▲ 83' 6.6
  6. 19J. Dirksen
  7. 17R. Hillen
  8. 22Giovanni
  9. 12C. Setford
Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Boessen
  1. 1M. Havekotte 8.5
  2. 4R. van der Meer 7.0
  3. 5D. van der Sluijs 6.6
  4. 20P. Fosu-Mensah 7.0
  5. 6J. Lion ▼ 76' 6.9
  6. 2I. Breugelmans 7.2
  7. 8J. Van Landschoot 7.7
  8. 33G. Bosiers ▼ 80' 7.3
  9. 11J. Houttequiet ▼ 76' 6.2
  10. 19J. Goselink 6.6
  11. 10A. Van Keilegom 7.3

Dự bị 6

  1. 15S. Vereijken ▲ 76' 6.2
  2. 24D. Seys ▲ 76' 6.9
  3. 14K. Bukusu ▲ 80' 6.7
  4. 22A. Azmi
  5. 17B. Van Hove
  6. 23J. Hendrikx

Thống kê

016
100
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm5
8Trúng đích4
2Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
6Phạt góc1
5Việt vị2
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua7
595Chuyền bóng316
503Chuyền chính xác223
85%Chính xác chuyền71%

So sánh

40Trận đấu43
85Ghi được48
71Thủng lưới83
2.13Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu