Helmond Sport vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 3-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 3, hòa 3, Jong Ajax thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 35
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- DLDLW Helmond Sport
- LLWDW Jong Ajax
- 33' A. van den Hurk 1-0
- 42' A. van den Hurk · A. Van Keilegom 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Alvaro Marin ▼ A. van den Hurk
- 46' ▲ A. Henry ▼ J. Brandes
- 46' ▲ R. Speksnijder ▼ Y. Boerhout
- 46' ▲ K. Wolff ▼ J. Rijkhoff
- 50' Pius Krätschmer
- 65' ▲ N. Chourak ▼ R. Chahid
- 65' P. Krätschmer · M. Ludwig 3-0
- 77' ▲ O. Gorter ▼ S. Vos
- 78' ▲ L. Vankerkhoven ▼ M. Ludwig
- 78' ▲ T. Essakkati ▼ A. Van Keilegom
- 82' 3-1 T. Gooijer
- 84' ▲ M. Kreekels ▼ B. Van Hove
- 90'+4 ▲ H. Lorentzen ▼ M. Kaars
- FT3-1
Đội hình
- 1W. van der Steen 7.5
- 2B. van Vlerken 6.9
- 15D. Schmidt 6.9
- 4P. Krätschmer ⚽ 7.7
- 17B. Van Hove ▼ 84' 6.9
- 6M. Ludwig ⇢ ▼ 78' 7.5
- 10A. Van Keilegom ⇢ ▼ 78' 7.9
- 9M. Kaars ▼ 90' 6.7
- 19G. Botos 7.2
- 7J. Amuzu 6.6
- 39A. van den Hurk ⚽2 ▼ 46' 8.3
Dự bị 11
- 18Alvaro Marin ▲ 46' 6.7
- 27L. Vankerkhoven ▲ 78' 6.6
- 32T. Essakkati ▲ 78' 6.5
- 28M. Kreekels ▲ 84' 6.3
- 8H. Lorentzen ▲ 90'
- 22E. Lieftink
- 23R. ten Hove
- 11P. van Ooijen
- 21R. Mantel
- 14M. Mallahi
- 24J. Schroijen
- 1T. de Graaff 7.0
- 2P. Ugwu 6.2
- 3J. Brandes ▼ 46' 5.9
- 4T. Gooijer ⚽ 7.7
- 5A. Martha 6.0
- 6S. Vos ▼ 77' 6.5
- 8K. Fitz-Jim 7.6
- 7J. Banel 7.2
- 10R. Chahid ▼ 65' 6.3
- 11Y. Boerhout ▼ 46' 6.3
- 9J. Rijkhoff ▼ 46' 7.0
Dự bị 6
- 16A. Henry ▲ 46' 6.9
- 18R. Speksnijder ▲ 46' 6.3
- 19K. Wolff ▲ 46' 5.7
- 15N. Chourak ▲ 65' 6.6
- 17O. Gorter ▲ 77' 6.2
- 12S. Kremers
Thống kê
01⚑4
⚑800
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm10
8Trúng đích6
1Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc8
2Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
360Chuyền bóng588
280Chuyền chính xác517
78%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
43Trận đấu38
56Ghi được54
64Thủng lưới69
1.3Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai26