Jong Ajax vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 5-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 1, Helmond Sport thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 29
- Phong độ
- LLWDW Jong Ajax
- DLDLW Helmond Sport
- 31' L. Jetten · A. Ouazane 1-0
- 45'+2 ▲ H. Wentges ▼ M. Bergsen
- 45' S. Vink 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Geerts ▼ A. Absalem
- 48' Flor Van Den Eynden
- 53' Dayen Geerts
- 56' 2-1 B. Koglin
- 62' ▲ M. Lukowicz ▼ A. Dizdarevic
- 62' ▲ P. Llonch ▼ A. Leipold
- 63' ▲ J. Johnson ▼ L. Jetten
- 66' Mohamed Abdalla
- 68' A. Ouazane · D. O'Niel 3-1
- 70' ▲ P. Nash ▼ M. Abdalla
- 77' ▲ L. Acheampong ▼ A. Ouazane
- 77' ▲ L. Messori ▼ D. O'Niel
- 77' ▲ P. Da Silva ▼ S. Vink
- 86' Levi Acheampong
- 90' P. Da Silva 4-1
- 90' P. Nash · L. Acheampong 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1J. Heerkens 6.9
- 2A. Appiah 7.5
- 3M. van der Lans 6.6
- 4M. Muzungu 6.3
- 5E. Butera 7.3
- 6T. Peters 7.2
- 8A. Ouazane ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.7
- 7L. Jetten ⚽ ▼ 63' 7.3
- 10M. Abdalla ▼ 70' 7.3
- 11D. O'Niel ⇢ ▼ 77' 6.7
- 9S. Vink ⚽ ▼ 77' 7.7
Dự bị 10
- 12A. el Hani
- 22D. Kalokoh
- 20Z. Ouazane
- 18L. Acheampong ▲ 77' 7.2
- 19L. Messori ▲ 77' 6.9
- 15K. Kasanwirjo
- 17D. van der Vaart
- 16J. Johnson ▲ 63' 6.9
- 21P. Nash ⚽ ▲ 70' 7.6
- 23P. Da Silva ⚽ ▲ 77' 7.3
- 1M. Bergsen ▼ 45' 6.0
- 20S. Dekkers 5.6
- 3F. Van Den Eynden 6.9
- 4B. Koglin ⚽ 7.3
- 27A. Absalem ▼ 46' 6.6
- 5T. Poll 4.9
- 22A. Dizdarevic ▼ 62' 6.9
- 11L. Daneels 6.3
- 26N. Makanza 5.7
- 36A. Leipold ▼ 62' 6.7
- 9L. Bajrami 6.2
Dự bị 12
- 21H. Wentges ▲ 45' 6.3
- 23W. van Sleeuwen
- 16M. Lukowicz ▲ 62' 6.3
- 8P. Llonch ▲ 62' 7.5
- 2J. Ogenia
- 28D. Vos
- 47D. Geerts ▲ 46' 6.0
- 17L. Semic
- 29O. Zimuangana
- 19H. Ingason
- 41J. Geerts
- 48R. van Bree
Thống kê
02⚑4
⚑1020
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm13
7Trúng đích3
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
4Phạt góc10
4Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
334Chuyền bóng519
280Chuyền chính xác451
84%Chính xác chuyền87%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu42
50Ghi được45
73Thủng lưới68
1.32Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai23