Jong Ajax
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Helmond Sport

Jong Ajax vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 4-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 1, Helmond Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 15
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
DLDLW Helmond Sport
  1. 21' 0-1 M. Kaars
  2. 29' Mees Kreekels
  3. 31' Mees Kreekels
  4. 31' Mees Kreekels
  5. 37' Flor Van Den Eynden
  6. HT0-1
  7. 46' D. Kalokoh O. Gorter
  8. 46' E. Lieftink H. Lorentzen
  9. 47' J. Banel · M. Godts 1-1
  10. 59' M. Godts · G. Ávila 2-1
  11. 62' R. Chahid M. Godts
  12. 63' A. van den Hurk M. Ludwig
  13. 78' R. Sarfo N. Chourak
  14. 84' Alvaro Marin M. Kaars
  15. 85' P. van Ooijen A. Van Keilegom
  16. 85' J. Amuzu G. Botos
  17. 86' N. Verschuren O. Agougil
  18. 89' S. Idumbo Muzambo · R. Sarfo 3-1
  19. 90'+2 J. Banel · R. Sarfo 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Vos
  1. 1C. Setford 6.5
  2. 2T. Gooijer 7.9
  3. 3O. Aertssen 7.3
  4. 4G. Ávila 7.7
  5. 5O. Agougil ▼ 86' 6.6
  6. 10N. Chourak ▼ 78' 7.2
  7. 6J. Brandes 6.9
  8. 8O. Gorter ▼ 46' 6.5
  9. 7J. Banel ⚽2 9.2
  10. 9S. Idumbo Muzambo 7.9
  11. 11M. Godts ▼ 62' 7.3

Dự bị 7

  1. 17D. Kalokoh ▲ 46' 6.6
  2. 16R. Chahid ▲ 62' 7.0
  3. 15R. Sarfo ▲ 78' 8.3
  4. 18N. Verschuren ▲ 86'
  5. 19G. Alders
  6. 12T. de Graaff
  7. 20R. Speksnijder
Helmond Sport Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: B. Peeters
  1. 1W. van der Steen 7.2
  2. 2B. van Vlerken 6.6
  3. 3F. Van Den Eynden 6.0
  4. 4P. Krätschmer 6.5
  5. 28M. Kreekels 5.2
  6. 6M. Ludwig ▼ 63' 6.7
  7. 10A. Van Keilegom ▼ 85' 6.5
  8. 19G. Botos ▼ 85' 6.9
  9. 24J. Schroijen 6.2
  10. 9M. Kaars ▼ 84' 6.3
  11. 8H. Lorentzen ▼ 46' 6.9

Dự bị 11

  1. 22E. Lieftink ▲ 46' 6.2
  2. 39A. van den Hurk ▲ 63' 6.6
  3. 18Alvaro Marin ▲ 84' 6.3
  4. 11P. van Ooijen ▲ 85' 6.5
  5. 7J. Amuzu ▲ 85' 6.5
  6. 27L. Vankerkhoven
  7. 30G. Çulhacı
  8. 23R. ten Hove
  9. 15D. Schmidt
  10. 21R. Mantel
  11. 29M. Chacón

Thống kê

008
531
62%Kiểm soát bóng38%
22Dứt điểm4
11Trúng đích2
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
14Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
8Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
551Chuyền bóng333
472Chuyền chính xác252
86%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

38Trận đấu43
54Ghi được56
69Thủng lưới64
1.42Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu