Jong Ajax
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Helmond Sport

Jong Ajax vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 3-2 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 1, Helmond Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
DLDLW Helmond Sport
  1. 12' P. Nash · D. Pugno 1-0
  2. 14' E. Unuvar · D. Pugno 2-0
  3. 18' 2-1 B. Koglin · W. Lantaki
  4. 42' Wassim Lantaki
  5. HT2-1
  6. 56' 2-2 S. Dekkers
  7. 62' J. van der Sluijs K. Ekoli
  8. 64' D. Pugno · J. Monserrate 3-2
  9. 74' L. Acheampong T. Peters
  10. 74' T. Poll W. Lantaki
  11. 74' T. Essakkati H. Ingason
  12. 74' L. Bajrami M. Lenaerts
  13. 77' Jano Monserrate
  14. 79' L. Frankel R. van de Pavert
  15. 80' P. Llonch M. Ludwig
  16. 83' A. Camara J. Monserrate
  17. 83' J. Simeon D. Pugno
  18. 90'+2 Levi Acheampong
  19. FT3-2

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Garcia
  1. 1J. Heerkens
  2. 2R. van de Pavert▼ 79'
  3. 3M. van der Lans
  4. 4M. Muzungu
  5. 5S. de Falco
  6. 6M. Verkuijl
  7. 8T. Peters▼ 74'
  8. 7E. Unuvar
  9. 10J. Monserrate▼ 83'
  10. 11P. Nash
  11. 9D. Pugno▼ 83'

Dự bị 12

  1. 30A. El Hani
  2. 12C. Setford
  3. 17A. Appiah
  4. 18L. Beekman
  5. 16J. Amour
  6. 19L. Frankel▲ 79'
  7. 21L. Acheampong▲ 74'
  8. 22A. Camara▲ 83'
  9. 20E. Mechrouh
  10. 23J. Simeon▲ 83'
  11. 25A. Moumane
  12. 24P. Da Silva
Helmond Sport Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Frederic Frans
  1. 1M. Bergsen
  2. 20S. Dekkers
  3. 4B. Koglin
  4. 43T. Landheer
  5. 17W. Lantaki▼ 74'
  6. 11L. Cicero
  7. 44X. van der Velde
  8. 6M. Ludwig▼ 80'
  9. 19H. Ingason▼ 74'
  10. 94M. Lenaerts▼ 74'
  11. 30K. Ekoli▼ 62'

Dự bị 11

  1. 21W. Van der Heijden
  2. 23A. El Maach
  3. 26D. van Zutphen
  4. 5T. Poll▲ 74'
  5. 2R. van Bree
  6. 8P. Llonch▲ 80'
  7. 47D. Geerts
  8. 45J. van der Sluijs▲ 62'
  9. 34T. Essakkati▲ 74'
  10. 9L. Bajrami▲ 74'
  11. 35N. Meissner

Thống kê

027
910
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm10
9Trúng đích3
4Chệch đích2
3Bị chặn5
7Phạt góc9
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua6
528Chuyền bóng366
87%Chính xác chuyền79%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

7Trận đấu9
12Ghi được11
17Thủng lưới14
1.71Bàn thắng mỗi trận1.22
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu