Helmond Sport
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong Ajax

Helmond Sport vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 3, hòa 3, Jong Ajax thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Trọng tài
M. Eijgelsheim
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
LLWDW Jong Ajax
  1. HT0-0
  2. 46' G. Çulhacı B. Van Hove
  3. 60' 0-1 C. Rasmussen
  4. 65' P. van Ooijen · M. Kaars 1-1
  5. 70' Jorrel Hato
  6. 71' E. Lieftink D. Mistrafović
  7. 71' H. Lorentzen E. Maddy
  8. 74' A. Martha K. Fitz-Jim
  9. 74' S. Hansen G. Misehouy
  10. 84' J. Goselink P. van Ooijen
  11. 86' Silvano Vos
  12. FT1-1

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Peeters
  1. 1M. Havekotte 7.0
  2. 2B. van Vlerken 7.2
  3. 3F. Van Den Eynden 7.2
  4. 4R. van der Meer 7.5
  5. 17B. Van Hove ▼ 46' 6.9
  6. 5D. Mistrafović ▼ 71' 6.2
  7. 6J. Lion 7.2
  8. 10A. Van Keilegom 7.2
  9. 25E. Maddy ▼ 71' 7.2
  10. 9M. Kaars 7.3
  11. 11P. van Ooijen ▼ 84' 7.3

Dự bị 12

  1. 30G. Çulhacı ▲ 46' 6.3
  2. 22E. Lieftink ▲ 71' 6.7
  3. 8H. Lorentzen ▲ 71' 6.3
  4. 19J. Goselink ▲ 84' 6.2
  5. 18J. Arias
  6. 14M. Scholten
  7. 23A. Azmi
  8. 24D. van Diepen
  9. 7W. Essanoussi
  10. 20T. Beugelsdijk
  11. 15E. Terzi
  12. 28M. Kreekels
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1C. Setford 6.9
  2. 2T. Gooijer 7.2
  3. 3O. Aertssen 7.2
  4. 4D. Warmerdam 7.2
  5. 5J. Hato 6.7
  6. 8K. Fitz-Jim ▼ 74' 6.9
  7. 6S. Vos 6.6
  8. 7C. Rasmussen 7.3
  9. 10K. Hlynsson 6.9
  10. 11J. Banel 6.3
  11. 9G. Misehouy ▼ 74' 6.7

Dự bị 6

  1. 15A. Martha ▲ 74' 6.6
  2. 16S. Hansen ▲ 74' 6.3
  3. 18R. Chahid
  4. 17N. Viereck
  5. 19O. Agougil
  6. 12T. de Graaff

Thống kê

006
220
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm14
3Trúng đích5
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn5
6Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
334Chuyền bóng516
263Chuyền chính xác451
79%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu38
47Ghi được69
65Thủng lưới72
1.04Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu