Helmond Sport
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong Ajax

Helmond Sport vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 3, hòa 3, Jong Ajax thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 9
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
LLWDW Jong Ajax
  1. HT0-0
  2. 46' E. Ostrc A. Van Himbeeck
  3. 48' Redouane Halhal
  4. 53' 0-1 K. Wolff · G. Alders
  5. 61' A. van den Hurk M. Mallahi
  6. 61' A. van Axel Dongen Y. Boerhout
  7. 67' B. Van Hove A. Absalem
  8. 71' D. Jermoumi M. Verkuijl
  9. 71' R. Speksnijder S. Steur
  10. 82' P. Ugwu K. Wolff
  11. 82' R. Chahid N. Chourak
  12. 84' R. Halhal · J. Scholz 1-1
  13. 90'+1 Enrik Ostrc
  14. 90'+3 Redouane Halhal
  15. 90'+2 Rico Speksnijder
  16. FT1-1

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Hofland
  1. 1W. van der Steen 7.2
  2. 2T. Pachonik 7.2
  3. 4R. Halhal 7.7
  4. 5J. Scholz 7.9
  5. 27A. Absalem ▼ 67' 6.9
  6. 22A. Dizdarević 8.0
  7. 52A. Van Himbeeck ▼ 46' 6.3
  8. 14M. Mallahi ▼ 61' 6.3
  9. 10T. Golliard 7.3
  10. 11L. Daneels 7.3
  11. 9D. Šits 7.3

Dự bị 8

  1. 8E. Ostrc ▲ 46' 7.3
  2. 39A. van den Hurk ▲ 61' 7.0
  3. 17B. Van Hove ▲ 67' 6.9
  4. 23K. Aben
  5. 32T. Essakkati
  6. 29O. Zimuangana
  7. 21T. Hendriks
  8. 19H. Ingason
Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Peereboom
  1. 1C. Setford 8.6
  2. 2G. Alders 7.2
  3. 3A. Bouwman 6.9
  4. 4N. Verschuren 7.2
  5. 5L. Jetten 7.0
  6. 6J. Brandes 7.2
  7. 8M. Verkuijl ▼ 71' 7.0
  8. 10S. Steur ▼ 71' 6.9
  9. 7N. Chourak ▼ 82' 6.7
  10. 9Y. Boerhout ▼ 61' 6.9
  11. 11K. Wolff ▼ 82' 7.2

Dự bị 7

  1. 20A. van Axel Dongen ▲ 61' 6.3
  2. 16D. Jermoumi ▲ 71' 6.2
  3. 18R. Speksnijder ▲ 71' 6.2
  4. 15P. Ugwu ▲ 82' 6.2
  5. 17R. Chahid ▲ 82' 6.7
  6. 19D. Kalokoh
  7. 12P. Reverson

Thống kê

1210
410
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm6
11Trúng đích4
8Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
10Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua10
408Chuyền bóng408
330Chuyền chính xác315
81%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu39
61Ghi được40
74Thủng lưới53
1.36Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu